Encoder Autonics EP58SC10-1024-2R-N-24 | 1024 Xung, Trục 10mm, Ngõ ra NPN

  • Độ phân giải cực cao: 1024 P/R (Xung/vòng) giúp kiểm soát vị trí và tốc độ chính xác tuyệt đối.
  • Thiết kế trục chuẩn: Đường kính trục Ø10mm, chắc chắn, dễ dàng lắp đặt vào các hệ thống truyền động.
  • Ngõ ra linh hoạt: Kiểu NPN Open Collector, tương thích hoàn hảo với các dòng PLC phổ biến (Siemens, Mitsubishi, Omron).
  • Nguồn cấp ổn định: Dải điện áp 12-24VDC, vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
  • Độ bền cao: Tiêu chuẩn bảo vệ IP50, thiết kế vỏ kim loại chuyên dụng cho nhà xưởng.
nhà chế tạo: Autonics
SKU: EP58SC10-1024-2R-N-24
Giá cũ: 6.110.250 ₫
4.888.200 ₫

Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại, việc kiểm soát chính xác vị trí, tốc độ quay và khoảng cách là yếu tố then chốt quyết định chất lượng sản phẩm. Encoder Autonics EP58SC10-1024-2R-N-24 là giải pháp đo lường vòng quay chuyên nghiệp, giúp chuyển đổi chuyển động cơ học thành tín hiệu số chính xác, đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe nhất về độ tin cậy cho doanh nghiệp.

Điểm nổi bật của Encoder Autonics EP58SC10-1024-2R-N-24

  • Độ phân giải cao: Với 1024 xung/vòng, thiết bị cho phép chia nhỏ vòng quay thành các phân đoạn cực nhỏ, loại bỏ sai số tích lũy trong vận hành dài hạn.
  • Kết cấu cơ khí bền bỉ: Vỏ kim loại cao cấp kết hợp tiêu chuẩn bảo vệ IP50 giúp ngăn chặn bụi bẩn xâm nhập, đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường nhà xưởng.
  • Khả năng tương thích đa dạng: Ngõ ra NPN Open Collector là tiêu chuẩn phổ biến, cho phép kết nối trực tiếp với hầu hết các bộ điều khiển PLC hiện nay mà không cần mạch chuyển đổi phức tạp.
  • Hiệu suất truyền tải ổn định: Tần số đáp ứng lên đến 35kHz giúp tín hiệu truyền đi mượt mà, không bị trễ hoặc nhiễu, ngay cả khi vận hành ở tốc độ cao.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuật Chi tiết giá trị
Đường kính trụcØ10mm
Độ phân giải1024 P/R (Xung/vòng)
Điện áp nguồn cấp12-24VDC ±5%
Kiểu ngõ raNPN Open Collector (Mạch thu hở)
Định dạng mã ngõ raMã nhị phân (Binary code)
Hướng quay quy ướcCCW (Ngược chiều kim đồng hồ)
Tần số đáp ứng tối đa35kHz
Tốc độ quay tối đa3000rpm (Vòng/phút)
Mô-men khởi độngMax. 40gf.cm (max. 0.00392N.m)
Cấp bảo vệIP50
Nhiệt độ vận hành-10 đến 70℃
Độ ẩm môi trường35 đến 85%RH
Kiểu kết nốiDạng cáp trục
Trọng lượng thiết bịXấp xỉ 435g

Lợi ích khi sử dụng sản phẩm

  • Tối ưu hóa năng suất: Kiểm soát vị trí chính xác giúp giảm thiểu tỉ lệ phế phẩm, nâng cao chất lượng thành phẩm đầu ra.
  • Tiết kiệm chi phí bảo trì: Thương hiệu Autonics nổi tiếng với độ bền cao, giúp giảm tần suất thay thế và chi phí dừng máy ngoài ý muốn.
  • Lắp đặt nhanh chóng: Thiết kế chuẩn công nghiệp giúp kỹ thuật viên triển khai hệ thống trong thời gian ngắn nhất.

Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng (How-to)

  1. Bước 1 - Cố định giá đỡ: Lắp đặt giá đỡ encoder vào khung máy. Đảm bảo vị trí lắp chắc chắn, không bị rung lắc để tránh sai số tín hiệu.
  2. Bước 2 - Kết nối cơ khí: Sử dụng khớp nối Ø10mm để liên kết trục encoder với trục truyền động. Lưu ý: Căn chỉnh độ đồng tâm tuyệt đối để bảo vệ vòng bi.
  3. Bước 3 - Đấu nối điện: Kết nối nguồn cấp 12-24VDC và dây tín hiệu NPN vào chân Input của PLC. Tuân thủ sơ đồ wiring của hãng.
  4. Bước 4 - Cấu hình PLC: Thiết lập tham số độ phân giải 1024 xung/vòng trong PLC và kiểm tra hướng quay CCW.
  5. Bước 5 - Kiểm tra vận hành: Chạy thử ở tốc độ thấp để xác nhận xung đếm, sau đó mới nâng dần lên tốc độ thực tế (tối đa 3000rpm).

Sản phẩm kết hợp tối ưu (isRelatedTo)

  • Bộ điều khiển PLC: Siemens S7-1200, Mitsubishi FX5U, Omron CP1H.
  • Màn hình HMI: Hiển thị giá trị đo thực tế cho người vận hành.
  • Biến tần (Inverter): Điều khiển tốc độ motor theo vòng lặp kín.
  • Khớp nối mềm Ø10mm: Giúp bù sai lệch trục và giảm chấn cơ học.

Ứng dụng thực tế (PropertyValue)

  • Ngành bao bì: Đo chiều dài màng phim, định vị điểm cắt bao bì.
  • Ngành dệt may: Đo chính xác số mét vải, kiểm soát tốc độ trục dệt.
  • Máy CNC & Robot: Phản hồi vị trí trục quay, đảm bảo độ chính xác gia công.
  • Hệ thống băng tải: Định vị sản phẩm và đo tốc độ di chuyển của băng tải.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Sản phẩm này có đảm bảo chính hãng không?
Có, AUT VN cam kết cung cấp hàng chính hãng Autonics 100%, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.

2. Thông số 1024 P/R có ý nghĩa gì?
Nghĩa là cứ mỗi một vòng quay 360 độ, encoder sẽ phát ra 1024 xung tín hiệu để PLC đếm.

3. Tôi nên chọn NPN hay PNP cho hệ thống của mình?
Nếu PLC sử dụng kiểu Sink, bạn chọn NPN. Nếu sử dụng kiểu Source, bạn chọn PNP.

4. Thiết bị có thể hoạt động ở 12VDC không?
Hoàn toàn được. Sản phẩm hỗ trợ dải điện áp từ 12VDC đến 24VDC.

5. Nếu trục động cơ của tôi nhỏ hơn 10mm thì sao?
Bạn có thể sử dụng thêm các loại khớp nối chuyển đổi (ví dụ: 10mm sang 8mm).

6. Tiêu chuẩn IP50 có chống nước được không?
IP50 chỉ chống bụi. Nếu môi trường có nước, bạn cần lắp thêm hộp bảo vệ.

7. Tại sao PLC không nhận được xung?
Kiểm tra nguồn cấp, dây tín hiệu và đảm bảo chân Input PLC đã chọn đúng chế độ Sink cho NPN.

8. Hướng quay CCW là gì?
CCW (Counter-Clockwise) là quay ngược chiều kim đồng hồ.

9. Tốc độ tối đa 3000rpm là mức nào?
Đây là giới hạn. Để bền nhất, nên chạy ở mức 2400rpm (80%).

10. Chính sách bảo hành tại AUT VN như thế nào?
Bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn Autonics Việt Nam.

11. AUT VN có hỗ trợ kỹ thuật không?
Có, chúng tôi hỗ trợ tư vấn và hướng dẫn đấu nối miễn phí.

12. Có xuất được hóa đơn VAT không?
Có, AUT VN cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT cho doanh nghiệp.

Cam Kết Chất Lượng từ AUT VN

  • Hàng chính hãng Autonics Việt Nam 100%.
  • Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ cho mọi dự án.
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu trọn đời sản phẩm.

Liên hệ ngay: 0968.053.025 | Email: support@aut.vn | Địa chỉ: 07 KĐT Flora Mizuki, Bình Chánh, Hồ Chí Minh.

Nguồn tham khảo: Autonics Official Website



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Thẻ sản phẩm

chỉ có thành viên mới được trả lời
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động