Cảm biến Encoder

Cảm biến Encoder là một thiết bị điện tử đo đạc góc quay hoặc vị trí tuyến tính của một trục quay hoặc một vật thể di chuyển. Nó hoạt động bằng cách chuyển đổi chuyển động cơ học thành tín hiệu điện tử, có thể được sử dụng để điều khiển, giám sát hoặc đo lường chính xác.
Kiến thức cảm biến Encoder

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Cảm biến Encoder Autonics E58HB12-2000-6-L-5-CS

Cảm biến Encoder Autonics E58HB12-2000-6-L-5-CS
Shaft inner diameter : Ø12mm
Max. response frequency : 300kHz
Max. allowable revolution : 5000rpm
Starting torque : Max. 90gf.cm(max. 0.00882N.m)
Resolution : 2000P/R
Control output : Line Driver
Power supply : 5VDC @(=) ±5%(ripple P-P: max. 5%)
Connection type : Radial connector type
Protection structure : IP50
3.734.580 ₫ 3.344.400 ₫

Cảm biến Encoder Autonics E58HB12-2048-6-L-5-CS

Cảm biến Encoder Autonics E58HB12-2048-6-L-5-CS
Shaft inner diameter : Ø12mm
Max. response frequency : 300kHz
Max. allowable revolution : 5000rpm
Starting torque : Max. 90gf.cm(max. 0.00882N.m)
Resolution : 2048P/R
Control output : Line Driver
Power supply : 5VDC @(=) ±5%(ripple P-P: max. 5%)
Connection type : Radial connector type
Protection structure : IP50
3.734.580 ₫ 3.344.400 ₫

Cảm biến Encoder Autonics E58HB12-2500-6-L-5-CS

Cảm biến Encoder Autonics E58HB12-2500-6-L-5-CS
Shaft inner diameter : Ø12mm
Max. response frequency : 300kHz
Max. allowable revolution : 5000rpm
Starting torque : Max. 90gf.cm(max. 0.00882N.m)
Resolution : 2500P/R
Control output : Line Driver
Power supply : 5VDC @(=) ±5%(ripple P-P: max. 5%)
Connection type : Radial connector type
Protection structure : IP50
3.734.580 ₫ 3.344.400 ₫

Cảm biến Encoder Autonics E58HB12-3000-6-L-5-CS

Cảm biến Encoder Autonics E58HB12-3000-6-L-5-CS
Shaft inner diameter : Ø12mm
Max. response frequency : 300kHz
Max. allowable revolution : 5000rpm
Starting torque : Max. 90gf.cm(max. 0.00882N.m)
Resolution : 3000P/R
Control output : Line Driver
Power supply : 5VDC @(=) ±5%(ripple P-P: max. 5%)
Connection type : Radial connector type
Protection structure : IP50
3.734.580 ₫ 3.344.400 ₫

Cảm biến Encoder Autonics E58HB12-3600-6-L-5-CS

Cảm biến Encoder Autonics E58HB12-3600-6-L-5-CS
Shaft inner diameter : Ø12mm
Max. response frequency : 300kHz
Max. allowable revolution : 5000rpm
Starting torque : Max. 90gf.cm(max. 0.00882N.m)
Resolution : 3600P/R
Control output : Line Driver
Power supply : 5VDC @(=) ±5%(ripple P-P: max. 5%)
Connection type : Radial connector type
Protection structure : IP50
3.734.580 ₫ 3.344.400 ₫

Cảm biến Encoder Autonics E58SC10-5000-6-L-5

Cảm biến Encoder Autonics E58SC10-5000-6-L-5

Đường kính ngoài trục : Ø10mm
Tần số đáp ứng tối đa : 300kHz
Độ phân giải cho phép tối đa : 5000rpm
Mô-men khởi động : Max. 40gf.cm(max. 0.00392N.m)
Độ phân giải : 5000P/R
Ngõ ra điều khiển : Line Driver
Nguồn cấp : 5VDC @(=) ±5%(sóng P-P: max. 5%)
Loại kết nối : Loại cáp trục
Cấu trúc bảo vệ : IP50
3.759.370 ₫ 3.366.600 ₫

Cảm biến Encoder Autonics E58SS6-5000-6-L-5

Cảm biến Encoder Autonics E58SS6-5000-6-L-5
Shaft outer diameter : Ø6mm
Max. response frequency : 300kHz
Max. allowable revolution : 5000rpm
Starting torque : Max. 40gf.cm(max. 0.00392N.m)
Resolution : 5000P/R
Control output : Line Driver
Power supply : 5VDC @(=) ±5%(ripple P-P: max. 5%)
Connection type : Axial cable type
Protection structure : IP50
3.759.370 ₫ 3.366.600 ₫

Cảm biến Encoder Autonics E58SC10-5000-6-L-24

Cảm biến Encoder Autonics E58SC10-5000-6-L-24
Shaft outer diameter : Ø10mm
Max. response frequency : 300kHz
Max. allowable revolution : 5000rpm
Starting torque : Max. 40gf.cm(max. 0.00392N.m)
Resolution : 5000P/R
Control output : Line Driver
Power supply : 12-24VDC @(=) ±5%(ripple P-P: max. 5%)
Connection type : Axial cable type
Protection structure : IP50
3.759.370 ₫ 3.366.600 ₫

Cảm biến Encoder Omron E6B2-CWZ1X 600P/R 2M

Cảm biến Encoder  Omron E6B2-CWZ1X 600P/R 2M 
Rotary Encoder 
Incremental 
External Diameter: 40 dia. 
Line driver output 
600 P/R 
5 VDC 
Phases A/-A/B/-B/Z/-Z 
Pre-wired model 
2 m 
4.051.199 ₫ 3.375.999 ₫