Mitsubishi

Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.17A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 0.14...0.22A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
193.000 ₫ 183.350 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 1.7A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 1.4...2A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
194.900 ₫ 185.155 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 1.3A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 1...1.6A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
198.800 ₫ 188.860 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 2.1A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 1.7...2.5A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
198.800 ₫ 188.860 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 6.6A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 5.2...8A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
199.800 ₫ 189.810 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.12A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 0.1...0.16A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
200.700 ₫ 190.665 ₫