Lọc theo thuộc tính
- Dòng sản phẩm
- Điện áp
- Phụ kiện (bán riêng)
- Loại
- Phương pháp lắp đặt
- Nhiệt độ môi trường
- Khối lượng tương đối
- Đường kính tổng thể
- Chiều dài tổng thể
- Tiêu chuẩn
- Chiều rộng tổng thể
- Chiều cao tổng thể
- Độ ẩm môi trường
- Chiều cao thân
- Chiều sâu thân
- Chiều sâu tổng thể
- Kích thước lỗ cắt
- Màu sắc
- Kiểu lắp đặt
- Nguồn cấp
- Phương pháp đấu nối
- Chuẩn kết nối vật lý
- Chiều dài cáp
- Thiết bị tương thích
- Tần số
- Danh mục
- Số cổng giao tiếp
- Nhiệt độ hoạt động môi trường
- Đổ ẩm môi trường
- Công suất
- Ứng dụng
- Tiêu chuẩn đại diện
- Kiểu đấu nối
- Điện trở
- Vật liệu
- Đặc điểm
- Phụ kiện khác (bán riêng)
- Công suất tiêu thụ
- Tính năng
- Kiểu đấu nối dây
- Nhiệt độ hoạt động
- Số lượng ổ cắm
- Thông số 1
- Thông số 2
- Thông số 3
- Tốc độ truyền thông
- Loại mô đun
- Khoảng cách truyền thông
- Loại đầu nối
- Hình dạng đầu nối
- Số cực ở đầu nối
- Loại cực
- Số lượng lõi dây
- Hình dáng
- Thông số 4
- Thông số 5
- Thông số 6
- Thông số 7
- Thông số 8
- Thông số 9
- Thông số 10
- Thông số 11
- Thông số 12
- Kiểu đầu nối
- Ngôn ngữ
- Chiều dài thân
- Chiều dài cần gạt
- Loại bộ nhớ
- Tốc độ dữ liệu
- Dung lượng ghi dữ liệu
- Công suất tiêu thụ tối đa
- Thời gian giữ dữ liệu
- Trọng lượng tương đối
- Dung lượng bộ nhớ
- Dùng cho cáp
- Màu sắc chủ đạo
- Tuổi thọ
- Khả năng chuyển mạch
- Tiêu chuẩn và giao thức
- Lớp phủ
- Mã kiểu gắn chip (insert)
- Đường kính lỗ gắn
- Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
- Góc thoát chính (Clearance angle major)
- Bán kính góc
- Độ dày chip tiện (insert)
- Chiều tay (Hand)
- Mã điều kiện cắt cạnh
- Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
- Mã kiểu dụng cụ
- Đường kính của vòng tròn
Lọc theo nhà sản xuất
Phụ Kiện Mitsubishi
Ổ cắm mạng 8 cực dùng RJ45 PANASONIC WEV2488H
- Số lượng ổ cắm: 1
- Kiểu lắp đặt: Gắn phẳng
- Kiểu đầu nối: RJ45 socket
- Dùng cho cáp: Category 5E
- Vật liệu: Vỏ nhựa, Đầu nối bằng đồng
Kêu gọi định giá
Bộ chuyển đổi đường bus SIEMENS 6ES7193-6AG50-0AA0
- Approx.weight: 40g
- Overall width: 20mm
- Overall depth: 59mm
- Overall height: 69.5mm
- Number of RJ45 ports: 1
- Number of PROFINET interfaces: 1
- 10 km for topology or IRT configuration
- single-mode fiber-optic cable 9/125 µm: 20 km
- min. transmit power -15 dB, min. receiver sensitivity -28 dB
- "BusAdapter BA 2xLC-LD 2x LC-LD port, for single-mode fiber-optic cable, up to 20 km"
Kêu gọi định giá
Bộ chuyển đổi đường bus SIEMENS 6ES7193-6AG60-0AA0
- Approx.weight:32g
- Overall depth: 59mm
- Overall width: 20mm
- Number of LC ports: 2
- Overall height: 69.5mm
- Number of RJ45 ports: 1
- Cu conductor cable: 100m
- Number of PROFINET interfaces: 1
- BusAdapter BA LC-LD/RJ45 1x LC-LD port,
- single-mode fiber-optic cable 9/125 µm: 20km
- Wavelength of 1 270 ... 1 380 nm, corresponds to 100BASE-FX
Kêu gọi định giá
Bộ chuyển mạch mạng công nghiệp nội bộ SIEMENS 6GK5206-2RS00-5AC2
- 54VDC
- 8 cổng
- Khả năng chuyển mạch: 10Gbps
- Tốc độ dữ liệu: 10/100/1000 Mbps
Kêu gọi định giá
Bộ chuyển mạch mạng công nghiệp nội bộ SIEMENS 6GK5216-3RS00-5AC2
- 54VDC
- 19 ports
- Khả năng chuyển mạch: 10Gbps
- Tốc độ dữ liệu: 10/100/1000 Mbps
Kêu gọi định giá
Bộ chuyển mạch mạng công nghiệp nội bộ SIEMENS 6GK5224-4GS00-2TC2
- 24VDC
- 24 ports
- Tốc độ dữ liệu: 10/100/1000 Mbps
Kêu gọi định giá
Cáp nối IM360 361 SIMATIC S7-300 SIEMENS 6ES7368-3CB01-0AA0
- 10m
- Loại cực: Male - Male
- D-sub 25-pin to D-sub 25-pin
- Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Phích cắm thẳng
Kêu gọi định giá