Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FR-A7NL

  • Weight: 23g
  • Network interface: Lonworks
  • Dimension: W150mm x H70mm x D170mm
  • Type: Network/ communication option
  • Compatible series: FR-A700, FR-F700
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FR-A8AR

  • Weight: 35g
  • Number of output: 3
  • Type of output: Relay output
  • Dimension: W50xH57.8xD22.9mm
  • Compatible series: FR-A800, FR-F800
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FR-BIF

  • EMI / RFI filter
  • Điện áp định mức: 200VAC, 220VAC
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FR-PU07

  • LCD
  • Chiều rộng tổng thể: 83mm
  • Chiều cao tổng thể: 135mm
  • Chiều sâu tổng thể: 50.7mm
  • Thiết bị tương thích: Mitsubishi inverter
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FX-16E-300CAB-R

  • 3m
  • 20-pin connector
  • Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Phích cắm thẳng
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FX-232AWC-H

  • Chuyển đổi RS-422 sang RS-232C
  • Kiểu kết nối: D-sub 25-pin (female)/D-sub 25-pin (female)
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi GT01-C30R4-25P

  • 3m
  • Loại cực: Male - Male
  • D-sub 25-chân sang D-sub 9-chân
  • Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Phích cắm thẳng
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi GT10-C200R4-8P

  • 20m
  • Loại cực: Male
  • Dây cáp 1 đầu Mini-DIN 8-chân
  • Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi MR-BAT6V1SET-A

  • 6VDC
  • 1650mAh
  • Lithium
  • Ứng dụng: Pin dự phòng (PLC, Driver…)
  • Thiết bị tương thích: MR-J4 series servo
Kêu gọi định giá