Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi MR-J2HBUS1M

  • 1m
  • Số cực ở đầu nối: 20 - 20
  • Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Phích cắm thẳng
  • 10120-6000EL connector (with 10320-3210-000 Shell kit) to 10120-6000EL connector (with 10320-3210-000 Shell kit)
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi MR-J2CN1

  • Connector Kit CN1 I/O
  • Type: Signal connector set
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi MR-BKCNS2

  • Straight plug
  • Type: Brake connector
  • Degree protection: IP67
  • Degree protection: IP67
  • Cable finish: D5 to 8.3mm
  • Applicable wire size: 0.3 to 25mm^2
  • Brake Connector Set for HG-SN/SR, HK-ST/RT moto
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi MR-BAT6V1SET-B

  • 6VDC
  • 1650mAh
  • Lithium
  • Ứng dụng: Pin dự phòng (PLC, Driver…)
  • Thiết bị tương thích: MR-J4 series servo
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi MR-BAT6V1BJ

  • 6VDC
  • 1650mAh
  • Lithium
  • Ứng dụng: Pin dự phòng (PLC, Driver…)
  • Thiết bị tương thích: MR-J4 series servo
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi GT21-C200R4-8P5

  • 20m
  • Loại cực: Male
  • Mini-DIN 8-chân sang giắc cắm 5-chân
  • Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Ổ cắm thẳng
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi GT21-C100R4-25P5

  • 10m
  • Loại cực: Male
  • D-sub 25-chân sang giắc cắm 5-chân
  • Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Ổ cắm thẳng
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi GT15-QBUS

  • Appro.weight: 130g
  • Overall width: 63mm
  • Overall depth: 30.5mm
  • Overall height: 107mm
  • Type: Communication unit
  • Input/output occupied points: 16
  • Power consumption: 0.44A at 5VDC
  • Interface: QCPU (Q mode) bus connection
Kêu gọi định giá