 | Ampe kế điện tử 1P CHINT PA666-3T *A/5A | PA666-3T *A/5A | - 220VAC
- Lắp phẳng
- Dải đo dòng điện: *A/5A
|
 | Vôn kế kỹ thuật số 1P CHINT PZ666-3T 450V | PZ666-3T 450V | - 220VAC
- Màn hình LED
- Đơn vị hiển thị: V (L-N)
- Dải đo điện áp: 0...450VAC
|
 | Đồng hồ đo điện áp 3 pha kỹ thuật số CHINT PZ666-3ST 3×450V | PZ666-3ST 3×450V | - 220VAC
- Màn hình LED
- Dải đo điện áp: 0...450VAC
|
 | Đồng hồ đo đa năng Mitsubishi ME96SSRB-MB | ME96SSRB-MB | - Nguồn cấp: 220VAC
- Số chữ số hiển thị: 3 hàng với 4 chữ số trên mỗi hàng, 1 hàng 6 chữ số
|
 | Đồng hồ đo đa năng Mitsubishi ME96SSEB-MB | ME96SSEB-MB | - Nguồn cấp: 220VAC
- Số chữ số hiển thị: 3 hàng với 4 chữ số trên mỗi hàng, 1 hàng 6 chữ số
|
 | Đồng hồ đo đa năng Mitsubishi ME96SSHB-MB | ME96SSHB-MB | - Nguồn cấp: 220VAC
- Số chữ số hiển thị: 3 hàng với 4 chữ số trên mỗi hàng, 1 hàng 6 chữ số
|
 | Ampe kế điện tử 1P CHINT PA666-3 *A/5A | PA666-3 *A/5A | - 220VAC
- Lắp phẳng
- Dải đo dòng điện: *A/5A
|
 | Vôn kế kỹ thuật số 1P CHINT PZ666-3 450V | PZ666-3 450V | - 220VAC
- Màn hình LED
- Đơn vị hiển thị: V (L-N)
- Dải đo điện áp: 0...450VAC
|
 | Ampe kế điện tử 1P CHINT PA666-2T *A/5A | PA666-2T *A/5A | - 220VAC
- Lắp phẳng
- Dải đo dòng điện: *A/5A
|
 | Vôn kế kỹ thuật số 1P CHINT PZ666-2T 450V | PZ666-2T 450V | - 220VAC
- Màn hình LED
- Đơn vị hiển thị: V (L-N)
- Dải đo điện áp: 0...450VAC
|
 | Ampe kế điện tử 1P CHINT PA666-4T *A/5A | PA666-4T *A/5A | - 220VAC
- Lắp phẳng
- Dải đo dòng điện: *A/5A
|
 | Vôn kế kỹ thuật số 1P CHINT PZ666-4T 450V | PZ666-4T 450V | - 220VAC
- Màn hình LED
- Đơn vị hiển thị: V (L-N)
- Dải đo điện áp: 0...450VAC
|
 | Đồng hồ đo điện áp 3 pha kỹ thuật số CHINT PZ666-2ST 3×450V | PZ666-2ST 3×450V | - 220VAC
- Màn hình LED
- Dải đo điện áp: 0...450VAC
|
 | Đồng hồ đo Schneider METSEPM5340 96x96mm | METSEPM5340 | - Số ngõ ra: 2
- Loại ngõ ra: SPDT
- Số chữ số hiển thị: 5
- Chuẩn kết nối vật lý: Ethernet
- Nguồn cấp: 100...300VDC, 85...265VAC
|
 | Đồng hồ đo đa năng Autonics M4M2P-AV-XX | M4M2P-AV-XX | Đồng hồ đo đa năng Autonics M4M2P-AV-XX
Display method : 3½-digit 7-segment LED
Character height : 10mm
Measurement : AC voltage
Input specification : Option
Max. display Range : 0 to 1999
Output : Relay(HI, LOW)
Mua Ngay : |
 | Đồng hồ đo đa năng Hanyong Nux LM3-4AV-3NC-A | LM3-4AV-3NC-A | - Màn hình LCD
- Nguồn cấp: 100...240VDC
- Dải hiển thị: -9999...9999
- Đơn vị hiển thị: mVAC, VAC, Hz
- Thông số đo lường: Điện áp (AC)
- Kích thước lỗ cắt: W91.5xH45.5mm
|
 | Ampe kế điện tử 1P CHINT PA666-2 *A/5A | PA666-2 *A/5A | - 220VAC
- Lắp phẳng
- Dải đo dòng điện: *A/5A
|
 | Vôn kế kỹ thuật số 1P CHINT PZ666-2 450V | PZ666-2 450V | - 220VAC
- Màn hình LED
- Đơn vị hiển thị: V (L-N)
- Dải đo điện áp: 0...450VAC
|
 | Ampe kế điện tử 1P CHINT PA666-4 *A/5A | PA666-4 *A/5A | - 220VAC
- Lắp phẳng
- Dải đo dòng điện: *A/5A
|
 | Vôn kế kỹ thuật số 1P CHINT PZ666-4 450V | PZ666-4 450V | - 220VAC
- Màn hình LED
- Đơn vị hiển thị: V (L-N)
- Dải đo điện áp: 0...450VAC
|
 | Ampe kế điện tử 1P CHINT PA666-2 100/5A | PA666-2 100/5A | - 220VAC
- Lắp phẳng
- Dải đo dòng điện: 100/5A
|
 | Vôn kế kỹ thuật số 1P CHINT PZ666-2 500V | PZ666-2 500V | - 220VAC
- Màn hình LED
- Đơn vị hiển thị: V (L-N)
- Dải đo điện áp: 0...500VAC
|
 | Đồng hồ đo đa năng Autonics M4M-AV-6 | M4M-AV-6 | Đồng hồ đo đa năng Autonics M4M-AV-6
Display method : 3½-digit 7-segment LED
Character height : 10mm
Measurement : AC voltage
Input specification : 400V
Max. display Range : 0 to 400
Output : Indicator
Mua Ngay : |
 | Đồng hồ đo đa năng Autonics M4M-AVR-6 | M4M-AVR-6 | Đồng hồ đo đa năng Autonics M4M-AVR-6
Display method : 3½-digit 7-segment LED
Character height : 10mm
Measurement : AC voltage
Input specification : 400V
Max. display Range : 0 to 400
Output : Indicator
Mua Ngay : |
 | Đồng hồ đo đa năng Autonics MT4N-AV-40 | MT4N-AV-40 | - Màn hình LCD
- Nguồn cấp: 100...240VAC
- Thông số đo lường: Tỉ lệ
- Dải hiển thị: -1999...9999
- Đơn vị hiển thị: Customized
- Kích thước lỗ cắt: W45xH22.2mm
|
 | Đồng hồ đo đa năng Autonics MT4N-AV-41 | MT4N-AV-41 | - Màn hình LCD
- Nguồn cấp: 100...240VAC
- Thông số đo lường: Tỉ lệ
- Dải hiển thị: -1999...9999
- Đơn vị hiển thị: Customized
- Kích thước lỗ cắt: W45xH22.2mm
|
 | Đồng hồ đo đa năng Autonics MT4N-AA-E1 | Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm | MT4N-AA-E1 | - Hiển thị chính xác thông số qua màn hình LED 7 đoạn 9mm sắc nét.
- Dải hiển thị rộng từ -1999 đến 9999, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Thiết kế nhỏ gọn chuẩn W45xH22.2mm, tiêu chuẩn bảo vệ IP54 chống bụi bẩn.
- Điện áp nguồn linh hoạt 12-24VAC/DC, tích hợp ngõ ra NPN mạch thu hở.
- Giải pháp hoàn hảo để kết hợp cùng cảm biến nhiệt độ và độ ẩm trong tủ điện.
|
 | Đồng hồ đo đa năng Autonics MT4N-AA-42 đo dòng điện AC và Tần số | MT4N-AA-42 | - Hiển thị LED 7 đoạn 9mm sắc nét, dễ dàng quan sát thông số từ xa.
- Đo lường chính xác dòng điện AC (đến 5A) và dải tần số rộng.
- Dải hiển thị linh hoạt từ -1999 đến 9999, độ phân giải cao.
- Nguồn cấp đa năng 100-240VAC, tích hợp ngõ ra cảnh báo PNP thông minh.
- Thiết kế chuẩn IP54, độ bền cao, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
|
 | Đồng hồ đo dòng điện AC Autonics MT4N-AA-41, Đo Dòng & Tần số | MT4N-AA-41 | - Đo chính xác dòng điện AC và tần số bằng công nghệ Sigma Delta ADC tiên tiến.
- Màn hình LED 7 đoạn hiển thị dải đo từ -1999 đến 9999 sắc nét.
- Nguồn cấp 100-240VAC, tích hợp ngõ ra cảnh báo NPN đa năng.
- Tiêu chuẩn IP54, thiết kế nhỏ gọn tối ưu cho tủ bảng điện công nghiệp.
- Sản phẩm chính hãng Autonics, phân phối trực tiếp bởi AUT VN.
|
 | Đồng hồ đo dòng điện Autonics MT4N-AA-E0 | AUT VN | MT4N-AA-E0 | - Dải đo dòng điện AC đa dạng: 0-5A, 0-2.5A, 0-500mA, 0-250mA, 0-100mA, 0-50mA.
- Màn hình LED 7 đoạn hiển thị sắc nét từ -1999 đến 9999.
- Tốc độ lấy mẫu nhanh 16.6ms cho kết quả đo thời gian thực chính xác.
- Tích hợp 2 ngõ ra Relay cảnh báo quá tải linh hoạt.
- Tiêu chuẩn bảo vệ IP65, kích thước nhỏ gọn 48x24mm dễ dàng lắp đặt.
- Nguồn cấp linh hoạt: 12-24VAC/VDC.
|