Các sản phẩm được gắn thẻ 'Thiết bị công suất'
Sắp xếp theo
- 1.4A
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 280x10^-7kg.m²
- 0.75A
- Số trục: Đơn
- Chiều dài trục: 18mm
- Đường kính trục: 5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.18N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 54x10^-7kg.m²
- 2.8A
- Số trục: Đơn
- Chiều dài trục: 35mm
- Đường kính trục: 14mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 4.1N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 2700x10^-7kg.m²
- 1.4A
- Số trục: Đơn
- Chiều dài trục: 35mm
- Đường kính trục: 14mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 4.1N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 2700x10^-7kg.m²
- 2.8A
- Số trục: Đôi
- Chiều dài trục: 35mm
- Đường kính trục: 14mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 4.1N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 2700x10^-7kg.m²
- 1.4A
- Số trục: Đôi
- Chiều dài trục: 35mm
- Đường kính trục: 14mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 4.1N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 2700x10^-7kg.m²