Máy nén khí là thiết bị cơ học làm tăng áp suất của chất khí bằng cách giảm thể tích của nó, từ đó tăng năng lượng cho dòng khí.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 18m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 100kW, 135HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Lưu lượng khí: 20.5m³/min
- Công suất động cơ: 120kW, 163HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 3.7m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 22kW, 30HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 3.7m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 22kW, 30HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 4.7m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 30kW, 40HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 4.7m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 30kW, 40HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 5.6m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 37kW, 50HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 5.6m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 37kW, 50HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 5.5m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 37kW, 50HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled