Mitsubishi

Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.9A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 0.7...1.1A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
250.500 ₫ 237.975 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 1.7A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 1.4...2A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
250.500 ₫ 237.975 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25 22A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 18...26A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T21~50, MSOD-T21~50, S-T21, SD-T21, S-T25, S-T35, SD-T35, S-T50, SD-T50
253.400 ₫ 240.730 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25 1.7A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 1.4...2A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T21~50, MSOD-T21~50, S-T21, SD-T21, S-T25, S-T35, SD-T35, S-T50, SD-T50
254.000 ₫ 241.300 ₫

Contactor Mitsubishi S-T10 AC100V 1b

  • Số cực: 3P
  • Dòng điện (Ie): 9A
  • Tiếp điểm phụ: 1NC
  • Tiếp điểm chính: 3NO
  • Cuộn dây: 100...127VAC
257.100 ₫ 244.245 ₫

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FX3U-CNV-BD

  • Approx.weight: 10g
  • Type: Expansion board
  • Overall width: 19.6mm
  • Overall depth: 53.5mm
  • Overall height: 46.1mm
  • Compatible device: FX3U, FX3UC-32MT-LT(-2) series
257.600 ₫ 244.720 ₫