Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Điện áp
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Loại
  • Phương pháp lắp đặt
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Đường kính tổng thể
  • Chiều dài tổng thể
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều cao thân
  • Chiều sâu thân
  • Chiều sâu tổng thể
  • Kích thước lỗ cắt
  • Màu sắc
  • Kiểu lắp đặt
  • Nguồn cấp
  • Phương pháp đấu nối
  • Chuẩn kết nối vật lý
  • Chiều dài cáp
  • Thiết bị tương thích
  • Tần số
  • Danh mục
  • Số cổng giao tiếp
  • Nhiệt độ hoạt động môi trường
  • Đổ ẩm môi trường
  • Công suất
  • Ứng dụng
  • Tiêu chuẩn đại diện
  • Kiểu đấu nối
  • Điện trở
  • Vật liệu
  • Đặc điểm
  • Phụ kiện khác (bán riêng)
  • Công suất tiêu thụ
  • Tính năng
  • Kiểu đấu nối dây
  • Nhiệt độ hoạt động
  • Số lượng ổ cắm
  • Thông số 1
  • Thông số 2
  • Thông số 3
  • Tốc độ truyền thông
  • Loại mô đun
  • Khoảng cách truyền thông
  • Loại đầu nối
  • Hình dạng đầu nối
  • Số cực ở đầu nối
  • Loại cực
  • Số lượng lõi dây
  • Hình dáng
  • Thông số 4
  • Thông số 5
  • Thông số 6
  • Thông số 7
  • Thông số 8
  • Thông số 9
  • Thông số 10
  • Thông số 11
  • Thông số 12
  • Kiểu đầu nối
  • Ngôn ngữ
  • Chiều dài thân
  • Chiều dài cần gạt
  • Loại bộ nhớ
  • Tốc độ dữ liệu
  • Dung lượng ghi dữ liệu
  • Công suất tiêu thụ tối đa
  • Thời gian giữ dữ liệu
  • Trọng lượng tương đối
  • Dung lượng bộ nhớ
  • Dùng cho cáp
  • Màu sắc chủ đạo
  • Tuổi thọ
  • Khả năng chuyển mạch
  • Tiêu chuẩn và giao thức
  • Lớp phủ
  • Mã kiểu gắn chip (insert)
  • Đường kính lỗ gắn
  • Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
  • Góc thoát chính (Clearance angle major)
  • Bán kính góc
  • Độ dày chip tiện (insert)
  • Chiều tay (Hand)
  • Mã điều kiện cắt cạnh
  • Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
  • Mã kiểu dụng cụ
  • Đường kính của vòng tròn

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Bộ khuyếch đại cho PROFIBUS/hệ thống bus MPI SIEMENS 6ES7972-0AA01-0XA0

  • Humidity: 95% max
  • Appro.weight: 350g
  • Degree protection: IP20
  • Dimension: W45xH128xD67mm
  • Current comsumption: 200mA
  • Power supply voltage: 24VDC
  • Bus cable: 2 terminal block
  • Power supply: Terminal block
  • Operating temperature: 0…60°C
  • Profibus DP: 9.6 kbit/s...12 Mbit/s
Kêu gọi định giá

Bộ chuyển đổi đường bus SIEMENS 6ES7193-6AM00-0AA0

  • Approx.weight: 59g
  • Overall width: 20mm
  • Overall depth: 59mm
  • Overall height: 73.5mm
  • Number of M12 ports: 2
  • Cu conductor cable: 100m
  • Number of PROFINET interfaces: 1
Kêu gọi định giá

Bộ chuyển đổi đường bus SIEMENS 6ES7193-6AP00-0AA0

  • PCF cable: 100m
  • Approx.weight: 50g
  • Overall width: 20mm
  • Overall depth: 59mm
  • Plastic FOC cable: 50m
  • Overall height: 69.5mm
  • Number of SCRJ ports: 2
  • Number of PROFINET interfaces: 1
  • BusAdapter BA 2xSCRJ, 2 SCRJ FO connections
Kêu gọi định giá

Bộ chuyển đổi đường bus SIEMENS 6ES7193-6AP40-0AA0

  • PCF cable: 100m
  • Cu conductor: 100m
  • Overall depth: 59mm
  • Overall width: 20mm
  • Plastic FOC cable: 50m
  • Overall height: 69.5mm
  • Number of SCRJ ports: 1
  • Number of PROFINET interfaces: 1
  • Number of FC (FastConnect) connections: 1
Kêu gọi định giá
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động