Servo là thiết bị/linh kiện công nghiệp được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện và tự động hóa.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- 3 pha
- 200...240VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 132kW (SLD), 110kW (LD), 90kW (ND), 75kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 475A (SLD), 432A (LD), 346A (ND), 288A (HD)
- 3 pha
- 200...240VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 132kW (SLD), 110kW (LD), 90kW (ND), 75kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 475A (SLD), 432A (LD), 346A (ND), 288A (HD)
- 3 pha
- 200...240VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 132kW (SLD), 110kW (LD), 90kW (ND), 75kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 475A (SLD), 432A (LD), 346A (ND), 288A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)