Lọc theo giá

Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Điện áp
  • Phụ kiện đi kèm
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều sâu tổng thể
  • Nguồn cấp
  • Thiết bị tương thích
  • Dòng điện (Ie)
  • Tiếp điểm chính
  • Cuộn dây
  • Tiếp điểm phụ
  • Kích thước
  • Công suất động cơ
  • Đấu nối
  • Công suất
  • Tiếp điểm phụ (bán riêng)
  • Tiếp điểm phụ có thời gian (bán riêng)
  • Khóa liên động cơ (bán riêng)
  • Rơ le bảo vệ quá tải (bán riêng)
  • Thời gian khởi động
  • Chức năng mở rộng
  • Cấu hình tiếp điểm
  • Dòng sản phẩm tương thích
  • Công suất ở 415V
  • Công suất chuyển mạch
  • Dải cài đặt hiện tại
  • Công tắc tơ tương thích
  • Rơle nhiệt tương thích
  • Kết nối mô-đun

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

Contactor

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Công tắc tơ 3 pha CHINT NC1-5011 220VAC 50A 22kW 1NO+1NC

  • Số cực: 3P
  • Cuộn dây: 220VAC
  • Dòng điện (Ie): 50A
  • Tiếp điểm chính: 3NO
  • Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
546.900 ₫ 492.210 ₫

Công tắc tơ 3 pha LS MC-18b 220VDC 18A 7.5kW 1NO+1NC

  • Số cực: 3P
  • Cuộn dây: 220VDC
  • Dòng điện (Ie): 18A
  • Tiếp điểm chính: 3NO
  • Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
588.000 ₫ 529.200 ₫

Công tắc tơ 3 pha LS MC-18b 110VDC 18A 7.5kW 1NO+1NC

  • Số cực: 3P
  • Cuộn dây: 110VDC
  • Dòng điện (Ie): 18A
  • Tiếp điểm chính: 3NO
  • Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
588.000 ₫ 529.200 ₫

Công tắc tơ 3 pha LS MC-18b 36VDC 18A 7.5kW 1NO+1NC

  • Số cực: 3P
  • Cuộn dây: 36VDC
  • Dòng điện (Ie): 18A
  • Tiếp điểm chính: 3NO
  • Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
588.000 ₫ 529.200 ₫

Công tắc tơ 3 pha LS MC-18b 125VDC 18A 7.5kW 1NO+1NC

  • Số cực: 3P
  • Cuộn dây: 125VDC
  • Dòng điện (Ie): 18A
  • Tiếp điểm chính: 3NO
  • Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
588.000 ₫ 529.200 ₫
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động