Encoder Hanyoung Nux HE50B-8-500-3-N-24 | 500 Xung, Trục 8mm, Ngõ ra NPN - Chính Hãng AUT VN

  • Độ phân giải chính xác: 500 xung/vòng (P/R) đảm bảo kiểm soát vị trí và tốc độ vận hành tuyệt đối.
  • Chuẩn ngõ ra NPN: Ngõ ra NPN Open Collector tương thích hoàn hảo với PLC/Biến tần chuẩn Sink.
  • Thiết kế bền bỉ: Trục 8mm tiêu chuẩn, tốc độ quay tối đa 5000rpm, vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp.
  • Điện áp linh hoạt: Hoạt động dải 12-24VDC, dễ dàng tích hợp vào mọi hệ thống tự động hóa hiện nay.
nhà chế tạo: Hanyoung Nux
SKU: HE50B-8-500-3-N-24
Giá cũ: 1.481.700 ₫
1.185.360 ₫

Giới thiệu về Encoder Hanyoung Nux HE50B-8-500-3-N-24

Trong kỷ nguyên tự động hóa và công nghiệp 4.0, việc đo lường chính xác tốc độ và vị trí của các trục truyền động là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất. Encoder Hanyoung Nux HE50B-8-500-3-N-24 là dòng cảm biến phát xung tương đối (Incremental Encoder) cao cấp, được thiết kế để cung cấp phản hồi chuyển động quay với độ tin cậy tuyệt đối. Được phân phối chính hãng bởi AUT VN, sản phẩm này là giải pháp tối ưu cho các kỹ sư muốn nâng cao hiệu suất vận hành và loại bỏ sai số trong các hệ thống máy móc thông minh.

Điểm nổi bật của Encoder Hanyoung HE50B-8-500-3-N-24

  • Độ tin cậy công nghiệp: Vỏ máy chế tạo từ vật liệu cao cấp, khả năng chống rung lắc vượt trội, đảm bảo hoạt động bền bỉ trong điều kiện nhà xưởng khắc nghiệt.
  • Phản hồi siêu tốc: Với độ phân giải 500 xung/vòng và tần số đáp ứng 200kHz, thiết bị loại bỏ hiện tượng trễ tín hiệu, giúp hệ thống điều khiển phản ứng tức thì.
  • Kết nối ổn định: Cáp kết nối dài 1.5m có lớp bọc bảo vệ, giảm thiểu nhiễu điện từ (EMI), giúp truyền tải tín hiệu sạch và đi dây trong tủ điện gọn gàng.
  • Tương thích rộng rãi: Ngõ ra NPN Open Collector là chuẩn kết nối phổ biến, dễ dàng tích hợp với các dòng PLC Siemens, Mitsubishi, Omron mà không cần mạch chuyển đổi phức tạp.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuật Giá trị chi tiết
Model HE50B-8-500-3-N-24
Loại Encoder Encoder tương đối (Incremental Encoder)
Độ phân giải (Resolution) 500 xung/vòng (P/R)
Kiểu ngõ ra (Output Type) NPN Open Collector (Pha A, B, Z)
Điện áp nguồn cấp (Supply Voltage) 12...24VDC
Đường kính trục (Shaft Diameter) 8 mm
Đường kính thân (Housing Diameter) 50 mm
Tần số đáp ứng tối đa (Max. Frequency Response) 200 kHz
Tốc độ quay tối đa (Max. Speed) 5000 rpm
Cấp bảo vệ (Protection Class) IP50
Chiều dài cáp (Cable Length) 1.5 m
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 70°C

Nguồn tham khảo: Hanyoung Nux Official

Lợi ích vượt trội khi sử dụng sản phẩm

  • Tối ưu hóa chất lượng sản phẩm: Kiểm soát vị trí chính xác đến từng xung, loại bỏ sai số trong quá trình cắt, đóng gói hoặc di chuyển vật liệu.
  • Giảm chi phí vận hành: Độ bền cơ khí cao giúp kéo dài chu kỳ thay thế, giảm thiểu thời gian dừng máy (downtime) gây thiệt hại kinh tế.
  • Lắp đặt và thay thế nhanh chóng: Thiết kế chuẩn hóa giúp việc nâng cấp hệ thống trở nên đơn giản, không cần thay đổi kết cấu cơ khí lớn.
  • Đảm bảo an toàn hệ thống: Khả năng chống nhiễu tốt giúp tín hiệu truyền tải chính xác, tránh các sự cố vận hành sai lệch.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành (How-to)

  1. Kiểm tra cơ khí: Xác nhận trục truyền động có đường kính 8mm, đảm bảo trục thẳng và sạch sẽ để tránh làm cong trục encoder.
  2. Lắp đặt khớp nối (Coupling): Sử dụng khớp nối linh hoạt (như RC-08) để kết nối trục motor và encoder. Điều này cực kỳ quan trọng để triệt tiêu rung động và bù sai lệch tâm.
  3. Cố định thiết bị: Gắn encoder chặt chẽ vào giá đỡ (bracket) để tránh hiện tượng rung lắc gây nhiễu tín hiệu khi quay ở tốc độ cao.
  4. Đấu nối điện: Kết nối nguồn 12-24VDC và các dây pha A, B, Z vào PLC theo sơ đồ NPN (Sink). Lưu ý sử dụng dây bọc kim chống nhiễu.
  5. Hiệu chuẩn và vận hành: Chạy thử ở tốc độ thấp, sử dụng PLC để đếm xung và kiểm tra chiều quay (Thuận/Nghịch) trước khi vận hành toàn tải.

Sản phẩm sử dụng chung với

  • Khớp nối trục: Loại RC-08 hoặc các khớp nối đàn hồi trục 8mm.
  • Bộ điều khiển PLC: Siemens S7-1200, Mitsubishi FX Series, Omron CP Series.
  • Biến tần (Inverter): Các loại biến tần hỗ trợ phản hồi xung để điều khiển tốc độ closed-loop.
  • Động cơ: Servo motor hoặc Stepper motor cần giám sát vị trí thực tế.

Ứng dụng thực tế của Encoder Hanyoung Nux

  • Hệ thống băng tải: Đo quãng đường di chuyển, đồng bộ tốc độ giữa các băng tải trong dây chuyền sản xuất.
  • Máy đóng gói & Cắt màng: Định vị chính xác điểm cắt, dán nhãn sản phẩm tự động theo chu kỳ.
  • Cánh tay Robot: Phản hồi góc quay của các khớp nối để điều khiển quỹ đạo chuyển động chính xác.
  • Máy CNC & Máy phay: Giám sát vị trí trục X, Y, Z để đảm bảo độ chính xác gia công cơ khí chi tiết.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • 1. Encoder Hanyoung Nux HE50B-8-500-3-N-24 là loại tương đối hay tuyệt đối?
    Trả lời: Đây là Encoder tương đối (Incremental). Thiết bị đếm số xung từ một điểm gốc; nếu mất điện, vị trí hiện tại sẽ không được lưu trữ.
  • 2. Tôi có thể cấp nguồn 24VDC cho thiết bị này không?
    Trả lời: Có, thiết bị hỗ trợ dải điện áp rộng từ 12V đến 24VDC, hoạt động ổn định ở cả hai mức này.
  • 3. Ngõ ra NPN của sản phẩm này hoạt động như thế nào?
    Trả lời: Ngõ ra NPN sẽ kéo tín hiệu xuống mức 0V (GND) khi có xung, phù hợp với các PLC có ngõ vào kiểu Sink.
  • 4. Tại sao tôi nên dùng khớp nối khi lắp encoder này?
    Trả lời: Khớp nối giúp bù sai lệch tâm giữa hai trục và hấp thụ rung động, bảo vệ vòng bi của encoder không bị hư hỏng sớm.
  • 5. IP50 có nghĩa là gì và tôi cần lưu ý gì khi lắp đặt?
    Trả lời: IP50 chống bụi nhưng không chống nước. Bạn nên lắp encoder trong tủ điện hoặc vị trí khô ráo, tránh tia nước bắn trực tiếp.
  • 6. Tần số 200kHz có ý nghĩa gì trong vận hành?
    Trả lời: Nó cho phép encoder gửi tín hiệu chính xác ngay cả khi quay ở tốc độ tối đa 5000rpm mà không bị mất xung.
  • 7. Làm sao để đảo chiều đếm xung trên PLC?
    Trả lời: Bạn có thể đảo chiều bằng cách hoán đổi vị trí hai dây tín hiệu pha A và pha B.
  • 8. Sự khác biệt giữa Model này và Model ngõ ra Totem Pole (T) là gì?
    Trả lời: Model NPN (N) kéo tín hiệu về 0V, trong khi Totem Pole (T) có thể đẩy tín hiệu lên mức cao hoặc kéo xuống thấp.
  • 9. Tôi có thể tùy chỉnh số xung (P/R) của sản phẩm này không?
    Trả lời: Không, số xung (500 P/R) được thiết lập cố định từ nhà sản xuất thông qua đĩa quang bên trong.
  • 10. AUT VN bảo hành sản phẩm này như thế nào?
    Trả lời: Sản phẩm được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn Hanyoung Nux. AUT VN cam kết hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trong suốt quá trình lắp đặt.
  • 11. Làm thế nào để nhận biết sản phẩm chính hãng AUT VN phân phối?
    Trả lời: Sản phẩm chính hãng sẽ có tem nhãn rõ ràng, đầy đủ CO/CQ và được bảo hành bởi AUT VN.
  • 12. Thiết bị có hoạt động được trong môi trường nhiệt độ cao không?
    Trả lời: Thiết bị hoạt động tốt trong dải từ -10°C đến 70°C. Nếu môi trường nóng hơn, bạn cần có giải pháp làm mát cho tủ điện.

Cam Kết Chất Lượng và Dịch Vụ từ AUT VN

Khi mua hàng tại AUT VN, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm với:

  • Hàng Chính Hãng 100%: Đầy đủ giấy tờ, nguồn gốc rõ ràng từ Hanyoung Nux.
  • Hỗ trợ pháp lý: Xuất hóa đơn VAT đầy đủ, cung cấp CO/CQ theo yêu cầu.
  • Giá thành cạnh tranh: Chính sách giá tốt nhất cho đại lý và doanh nghiệp tự động hóa.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hướng dẫn cài đặt và vận hành.

Thông Tin Liên Hệ:
AUT VN - AUT.VN
ĐT/ Zalo : 0968.053.025
Email: support@aut.vn | sale@aut.vn
Địa chỉ: 07 KĐT Flora Mizuki, Đường Số 1, Bình Hưng, Bình Chánh, Hồ Chí Minh



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

chỉ có thành viên mới được trả lời
×

Yêu Cầu Báo Giá Nhanh