Máy nén khí là thiết bị cơ học làm tăng áp suất của chất khí bằng cách giảm thể tích của nó, từ đó tăng năng lượng cho dòng khí.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- Công suất mạnh mẽ 5.5kW (7.5HP) phục vụ sản xuất công nghiệp.
- Lưu lượng khí nén lớn 630 L/phút đáp ứng nhu cầu liên tục.
- Thiết kế bình chứa 150L, kiểu nằm ngang tiết kiệm diện tích.
- Độ bền bỉ cao, vận hành êm ái với công nghệ Bebicon Oil.
- Sản phẩm chính hãng Hitachi, độ tin cậy vượt trội.
- Lưu lượng khí: 75l/min
- Chất bôi trơn: Oil-Free
- Dung tích bình chứa khí: 80l
- Công suất động cơ: 0.75kW, 1HP
- Kiểu lắp đặt bình chứa: Horizontal
- Chất bôi trơn: Oil
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Lưu lượng khí: 16.8m³/min
- Công suất động cơ: 90kW, 125HP
- Phương pháp làm mát: Water-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 9.4m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 55kW, 75HP
- Phương pháp làm mát: Water-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 9.5m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 55kW, 75HP
- Phương pháp làm mát: Water-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 7.5m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 45kW, 60HP
- Phương pháp làm mát: Water-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 21m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 120kW, 163HP
- Phương pháp làm mát: Water-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Áp suất làm việc: 0.75MPa
- Công suất động cơ: 160kW, 218HP
- Lưu lượng khí: 23.2...28.5m³/min
- Phương pháp làm mát: Water-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Áp suất làm việc: 0.75MPa
- Công suất động cơ: 160kW, 218HP
- Lưu lượng khí: 23.2...28.5m³/min
- Phương pháp làm mát: Water-cooled