Máy nén khí là thiết bị cơ học làm tăng áp suất của chất khí bằng cách giảm thể tích của nó, từ đó tăng năng lượng cho dòng khí.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 5.9m³/min
- Áp suất làm việc: 0.4MPa
- Công suất động cơ: 37kW, 50HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Lưu lượng khí: 425l/min
- Chất bôi trơn: Oil-Free
- Công suất động cơ: 3.7kW
- Dung tích bình chứa khí: 24l
- Công suất: 7.5kW (10HP) mạnh mẽ, vận hành ổn định.
- Công nghệ: Xoắn ốc không dầu (Oil-Free) đảm bảo khí nén tinh khiết 100%.
- Độ ồn cực thấp: Chỉ 57dB, giảm thiểu rung chấn, không cần phòng cách âm riêng.
- Lưu lượng khí: 880l/min, đáp ứng tốt nhu cầu công nghiệp và y tế.
- Thương hiệu: HITACHI Nhật Bản - Đỉnh cao về độ bền và hiệu suất.
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 265l/min
- Công suất động cơ: 2.2kW
- Dung tích bình chứa khí: 35l
- Lưu lượng khí: 240l/min
- Chất bôi trơn: Oil-Free
- Công suất động cơ: 2.2kW
- Dung tích bình chứa khí: 35l
- Lưu lượng khí: 165l/min
- Chất bôi trơn: Oil-Free
- Công suất động cơ: 1.5kW
- Dung tích bình chứa khí: 35l
- Lưu lượng khí: 630l/min
- Chất bôi trơn: Oil-Free
- Công suất động cơ: 5.5kW
- Áp suất làm việc: 0.81MPa
- Dung tích bình chứa khí: 32l
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 18m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 100kW, 135HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 9.3m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 55kW, 75HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled