Máy nén khí là thiết bị cơ học làm tăng áp suất của chất khí bằng cách giảm thể tích của nó, từ đó tăng năng lượng cho dòng khí.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 1.63m³/min
- Áp suất làm việc: 0.83MPa
- Công suất động cơ: 11kW, 15HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 6.8m³/min
- Áp suất làm việc: 0.7MPa
- Công suất động cơ: 37kW, 50HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Công suất mạnh mẽ: 55kW (75HP) đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn.
- Lưu lượng khí ổn định: 10m³/min, áp suất làm việc 0.7MPa.
- Công nghệ Nhật Bản: Độ bền cao, vận hành êm ái với độ ồn chỉ 64dB.
- Tiết kiệm năng lượng: Hiệu suất vượt trội, tối ưu chi phí vận hành.
- Thương hiệu: Hitachi Next II Series danh tiếng toàn cầu.
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 8.5m³/min
- Áp suất làm việc: 0.3MPa
- Công suất động cơ: 55kW, 75HP
- Phương pháp làm mát: Air-cooled
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 8.5m³/min
- Áp suất làm việc: 0.3MPa
- Công suất động cơ: 55kW, 75HP
- Phương pháp làm mát: Water-cooled
- Lưu lượng khí: 255l/min
- Chất bôi trơn: Oil-Free
- Công suất động cơ: 2.2kW
- Dung tích bình chứa khí: 18l
- Công suất động cơ: 33kW
- Chất bôi trơn: Oil-Free
- Lưu lượng khí: 3.78m³/min
- Dung tích bình chứa khí: 500l (multi drive mode), 700l (P-mode)
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 840l/min
- Công suất động cơ: 7.5kW
- Dung tích bình chứa khí: 32l
- Chất bôi trơn: Oil
- Lưu lượng khí: 165l/min
- Công suất động cơ: 1.5kW
- Dung tích bình chứa khí: 35l