MCCB

MCCB là thiết bị/linh kiện công nghiệp được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện và tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-250H EM 63 3P

  • 3P
  • 63A
  • 100kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
3.350.700 ₫ 3.015.630 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-250H EM 160 3P

  • 3P
  • 160A
  • 100kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
3.350.700 ₫ 3.015.630 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-250H EM 100 3P

  • 3P
  • 100A
  • 100kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
3.350.700 ₫ 3.015.630 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-250H EM 250 3P

  • 3P
  • 250A
  • 100kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
3.350.700 ₫ 3.015.630 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-250H EMM 250 3P

  • 3P
  • 250A
  • 100kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
3.350.700 ₫ 3.015.630 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-250H EMM 160 3P

  • 3P
  • 160A
  • 100kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
3.350.700 ₫ 3.015.630 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-250H EMM 100 3P

  • 3P
  • 100A
  • 100kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
3.350.700 ₫ 3.015.630 ₫

MCCB CHINT NM1-800S/4300 800A - 4P, 800A; 690VAC

  • 4P
  • 800A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC
3.365.400 ₫ 3.028.860 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-250R EN 32 3P

  • 3P
  • 32A
  • 150kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
3.386.100 ₫ 3.047.490 ₫