MCCB

MCCB là thiết bị/linh kiện công nghiệp được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện và tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-630C EN 250 4C

  • 4P
  • 250A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
7.098.400 ₫ 6.388.560 ₫

MCCB Mitsubishi NF630-SW 3P 500A 50KA

  • 3P
  • 500A
  • 50kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
6.862.500 ₫ 6.519.375 ₫

MCCB Mitsubishi NF630-SW 3P 600A 50KA

  • 3P
  • 600A
  • 50kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
6.862.500 ₫ 6.519.375 ₫

MCCB Mitsubishi NF630-SW 3P 630A 50KA

  • 3P
  • 630A
  • 50kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
6.862.500 ₫ 6.519.375 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-630C EM 400 4C

  • 4P
  • 400A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
7.366.500 ₫ 6.629.850 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-630C EM 250 4C

  • 4P
  • 250A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
7.366.500 ₫ 6.629.850 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-630C EN 630 4C

  • 4P
  • 630A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
7.366.500 ₫ 6.629.850 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-400C EM 250 4C

  • 4P
  • 250A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
7.366.500 ₫ 6.629.850 ₫

Áp-tô-mát khối MCCB CHINT NM8N-400C EM 400 4C

  • 4P
  • 400A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
7.366.500 ₫ 6.629.850 ₫