Lọc theo giá

Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Phụ kiện đi kèm
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Kiểu kết nối
  • Khối lượng tương đối
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Chiều sâu tổng thể
  • Tiếp điểm phụ (bán riêng)
  • Bảo vệ quá tải (In)
  • Bảo vệ ngắn mạch
  • Cuộn cắt (bán riêng)
  • Cuộn bảo vệ thấp/quá áp (bán riêng)
  • Tiếp điểm cảnh báo (bán riêng)
  • Khóa liên động (bán riêng)
  • Sạc động cơ (bán riêng)
  • Cỡ khung
  • Dòng ngắn mạch định mức
  • Điện áp định mức (Ue)
  • Loại mạch bảo vệ
  • Đặc điểm
  • Tay xoay (bán riêng)

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

MCCB

MCCB là thiết bị/linh kiện công nghiệp được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện và tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P 20-25A 100KA

  • 2P
  • 100kA
  • 20...25A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 300VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P 16-20A 100KA

  • 2P
  • 100kA
  • 16...20A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 300VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF125-HEV 4P 63-125A 75kA

  • 4P
  • 75kA
  • 63...125A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF1250-SEW 4P 1250A 85KA

  • 4P
  • 85kA
  • 600...1250A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF1250-SDW 2P 1000A 40KA

  • 2P
  • 40kA
  • 1000A
  • Điện áp định mức (Ue): 250VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF1250-SDW 2P 1250A 40KA

  • 2P
  • 40kA
  • 1250A
  • Điện áp định mức (Ue): 250VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF125-HEV 3P 63-125A 75KA

  • 3P
  • 75kA
  • 63...125A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF125-HEV 4P 16-32A 75kA

  • 4P
  • 75kA
  • 16...32A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P 25-32A 100KA

  • 2P
  • 100kA
  • 25...32A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 300VDC
Kêu gọi định giá
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động