Lọc theo giá

Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Phụ kiện đi kèm
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Kiểu kết nối
  • Khối lượng tương đối
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Chiều sâu tổng thể
  • Tiếp điểm phụ (bán riêng)
  • Bảo vệ quá tải (In)
  • Bảo vệ ngắn mạch
  • Cuộn cắt (bán riêng)
  • Cuộn bảo vệ thấp/quá áp (bán riêng)
  • Tiếp điểm cảnh báo (bán riêng)
  • Khóa liên động (bán riêng)
  • Sạc động cơ (bán riêng)
  • Cỡ khung
  • Dòng ngắn mạch định mức
  • Điện áp định mức (Ue)
  • Loại mạch bảo vệ
  • Đặc điểm
  • Tay xoay (bán riêng)

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

MCCB

MCCB là thiết bị/linh kiện công nghiệp được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện và tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

MCCB Mitsubishi NF32-SVF 3P 3A

  • 3P
  • 3A
  • 5kA
  • Điện áp định mức (Ue): 230VAC, 380VAC, 400VAC, 415VAC, 440VAC, 125VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P 300A 50kA

  • 2P
  • 300A
  • 50kA
  • Điện áp định mức (Ue): 250VDC, 500VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P 630A 50KA

  • 2P
  • 630A
  • 50kA
  • Điện áp định mức (Ue): 300VDC, 600VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P 3A 7.5KA

  • 2P
  • 3A
  • 7.5kA
  • Điện áp định mức (Ue): 250VDC, 500VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF63-CV 3P 3A 5KA

  • 3P
  • 3A
  • 5kA
  • Điện áp định mức (Ue): 250VDC, 500VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P 10A 25KA

  • 2P
  • 10A
  • 25kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P 30A 25kA

  • 2P
  • 30A
  • 25kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF63-HV 4P 15A 10kA

  • 4P
  • 15A
  • 10kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF63-HV 4P 30A 10kA

  • 4P
  • 30A
  • 10kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
Kêu gọi định giá
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động