Lọc theo giá

Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Phụ kiện đi kèm
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Kiểu kết nối
  • Khối lượng tương đối
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Chiều sâu tổng thể
  • Tiếp điểm phụ (bán riêng)
  • Bảo vệ quá tải (In)
  • Bảo vệ ngắn mạch
  • Cuộn cắt (bán riêng)
  • Cuộn bảo vệ thấp/quá áp (bán riêng)
  • Tiếp điểm cảnh báo (bán riêng)
  • Khóa liên động (bán riêng)
  • Sạc động cơ (bán riêng)
  • Cỡ khung
  • Dòng ngắn mạch định mức
  • Điện áp định mức (Ue)
  • Loại mạch bảo vệ
  • Đặc điểm
  • Tay xoay (bán riêng)

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

MCCB

MCCB là thiết bị/linh kiện công nghiệp được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện và tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Áp tô mát khối CHINT NXM-160S/2300 40A

  • 2P
  • 40A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
481.400 ₫ 433.260 ₫

Áp tô mát khối CHINT NXM-160S/2300 80A

  • 2P
  • 80A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
481.400 ₫ 433.260 ₫

MCCB CHINT NXM-160S/2300 100A - 2P, 100A, 36kA

  • 2P
  • 100A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
481.400 ₫ 433.260 ₫

Áp tô mát khối CHINT NXM-160S/2300 32A

  • 2P
  • 32A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
481.400 ₫ 433.260 ₫

Áp tô mát khối CHINT NXM-160S/2300 63A

  • 2P
  • 63A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
481.400 ₫ 433.260 ₫

Áp tô mát khối CHINT NXM-160S/2300 50A

  • 2P
  • 50A
  • 36kA
  • Điện áp định mức (Ue): 380...415VAC
481.400 ₫ 433.260 ₫

MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P 20A 25KA

  • 2P
  • 20A
  • 25kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
456.600 ₫ 433.770 ₫

Aptomat khối (MCCB) LS ABS32C 3A 2P 25kA

  • 2P
  • 3A
  • 14kA
  • Điện áp định mức (Ue): 500VDC, 690VAC
490.700 ₫ 441.630 ₫
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động