Lọc theo thuộc tính
- Dòng sản phẩm
- Điện áp
- Phụ kiện (bán riêng)
- Loại
- Phương pháp lắp đặt
- Nhiệt độ môi trường
- Khối lượng tương đối
- Đường kính tổng thể
- Chiều dài tổng thể
- Tiêu chuẩn
- Chiều rộng tổng thể
- Chiều cao tổng thể
- Độ ẩm môi trường
- Chiều cao thân
- Chiều sâu thân
- Chiều sâu tổng thể
- Kích thước lỗ cắt
- Màu sắc
- Kiểu lắp đặt
- Nguồn cấp
- Phương pháp đấu nối
- Chuẩn kết nối vật lý
- Chiều dài cáp
- Thiết bị tương thích
- Tần số
- Danh mục
- Số cổng giao tiếp
- Nhiệt độ hoạt động môi trường
- Đổ ẩm môi trường
- Công suất
- Ứng dụng
- Tiêu chuẩn đại diện
- Kiểu đấu nối
- Điện trở
- Vật liệu
- Đặc điểm
- Phụ kiện khác (bán riêng)
- Công suất tiêu thụ
- Tính năng
- Kiểu đấu nối dây
- Nhiệt độ hoạt động
- Số lượng ổ cắm
- Thông số 1
- Thông số 2
- Thông số 3
- Tốc độ truyền thông
- Loại mô đun
- Khoảng cách truyền thông
- Loại đầu nối
- Hình dạng đầu nối
- Số cực ở đầu nối
- Loại cực
- Số lượng lõi dây
- Hình dáng
- Thông số 4
- Thông số 5
- Thông số 6
- Thông số 7
- Thông số 8
- Thông số 9
- Thông số 10
- Thông số 11
- Thông số 12
- Kiểu đầu nối
- Ngôn ngữ
- Chiều dài thân
- Chiều dài cần gạt
- Loại bộ nhớ
- Tốc độ dữ liệu
- Dung lượng ghi dữ liệu
- Công suất tiêu thụ tối đa
- Thời gian giữ dữ liệu
- Trọng lượng tương đối
- Dung lượng bộ nhớ
- Dùng cho cáp
- Màu sắc chủ đạo
- Tuổi thọ
- Khả năng chuyển mạch
- Tiêu chuẩn và giao thức
- Lớp phủ
- Mã kiểu gắn chip (insert)
- Đường kính lỗ gắn
- Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
- Góc thoát chính (Clearance angle major)
- Bán kính góc
- Độ dày chip tiện (insert)
- Chiều tay (Hand)
- Mã điều kiện cắt cạnh
- Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
- Mã kiểu dụng cụ
- Đường kính của vòng tròn
Lọc theo nhà sản xuất
Sản phẩm đã xem gần đây
Phụ Kiện Mitsubishi
6ES7193-6AG20-0AA0 | Bộ chuyển đổi đường bus Siemens
- Approx.weight:32g
- Overall width: 20mm
- Overall depth: 59mm
- Number of LC ports: 2
- Overall height: 69.5mm
- Number of RJ45 ports: 1
- Number of PROFINET interfaces: 1
- Multimode graded-index fiber 50/125 µm cable length: 3km
- Multimode graded-index fiber 62.5/125 µm cable length: 3km
- Wavelength of 1 270 ... 1 380 nm, corresponds to 100BASE-FX
- bus adapter: BA LC/RJ45, media converter glass FOC/CU 1x LC FO connection and 1x RJ45 connection
5.192.400 ₫
4.673.160 ₫
Tấm bắt thiết bị CHINT FCP25-M8 4P(1600)
- Pole: 4P
- Screw size: M10
- Application: NM8N series
- Number of screw holes: 5
- Screw hole diameter: 11mm
- Plate type: L, Plate type: Z
- Frame size : 25 for 1600 frame
- Distance between 2 hole centers: 25
- Overal width: 74.5mm, Overal width: 77mm
- Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
5.486.500 ₫
4.937.850 ₫
Bảng mạch (hàng dự phòng) SIEMENS 6RY1803-0CA03
- Weight: 153g
- Type: Field supply
- Connection method: Plug-in
6.591.800 ₫
5.932.620 ₫
Phụ kiện cho giao thức truyền thông ABB 1SFA899300R1001 (AB-PROFIBUS-1)
- Weight: 0.029kg
- Connection port: 1
- Degree of protection: IP20
- Communication type: Profibus
- Dimension: W50xH22.25xD56.6mm
- Ambient operation temperature: -25...60 °C
- Application: Anybus connection accesssory for communication protocol suitable for PSTX30 ...PSTX1250
6.942.100 ₫
6.247.890 ₫
Phụ kiện cho giao thức truyền thông ABB 1SFA899300R1003 (AB-MODBUS-RTU-1)
- Weight: 0.028kg
- Connection port: 1
- Degree of protection: IP20
- Dimension: W50xH22.25xD56.5mm
- Ambient operation temperature: -25...60 °C
- Communication type: Modbus-RTU (only needed when Com 3-port is used with Extension I/O)
- Application: Anybus connection accesssory for communication protocol suitable for PSTX30 ...PSTX1250
6.942.100 ₫
6.247.890 ₫
Phụ kiện cho giao thức truyền thông ABB 1SFA899300R1002 (AB-DEVICENET-1)
- Weight: 0.031kg
- Connection port: 1
- Degree of protection: IP20
- Dimension: W50xH22.25xD61.7mm
- Communication type: DeviceNet
- Ambient operation temperature: -25...60 °C
- Application: Anybus connection accesssory for communication protocol suitable for PSTX30 ...PSTX1250
6.942.100 ₫
6.247.890 ₫
Phụ kiện cho giao thức truyền thông ABB 1SFA899300R1011 (AB-BACNET-MSTP-1)
- Weight: 0.03kg
- Connection port: 1
- Degree of protection: IP20
- Communication type: BACnet MS/TP
- Dimension: W49.85xH22.25xD61.48mm
- Ambient operation temperature: -25...60 °C
- Application: Anybus connection accesssory for communication protocol suitable for PSTX30 ...PSTX1250
7.971.500 ₫
7.174.350 ₫