Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Điện áp
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Loại
  • Phương pháp lắp đặt
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Đường kính tổng thể
  • Chiều dài tổng thể
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều cao thân
  • Chiều sâu thân
  • Chiều sâu tổng thể
  • Kích thước lỗ cắt
  • Màu sắc
  • Kiểu lắp đặt
  • Nguồn cấp
  • Phương pháp đấu nối
  • Chuẩn kết nối vật lý
  • Chiều dài cáp
  • Thiết bị tương thích
  • Tần số
  • Danh mục
  • Số cổng giao tiếp
  • Nhiệt độ hoạt động môi trường
  • Đổ ẩm môi trường
  • Công suất
  • Ứng dụng
  • Tiêu chuẩn đại diện
  • Kiểu đấu nối
  • Điện trở
  • Vật liệu
  • Đặc điểm
  • Phụ kiện khác (bán riêng)
  • Công suất tiêu thụ
  • Tính năng
  • Kiểu đấu nối dây
  • Nhiệt độ hoạt động
  • Số lượng ổ cắm
  • Thông số 1
  • Thông số 2
  • Thông số 3
  • Tốc độ truyền thông
  • Loại mô đun
  • Khoảng cách truyền thông
  • Loại đầu nối
  • Hình dạng đầu nối
  • Số cực ở đầu nối
  • Loại cực
  • Số lượng lõi dây
  • Hình dáng
  • Thông số 4
  • Thông số 5
  • Thông số 6
  • Thông số 7
  • Thông số 8
  • Thông số 9
  • Thông số 10
  • Thông số 11
  • Thông số 12
  • Kiểu đầu nối
  • Ngôn ngữ
  • Chiều dài thân
  • Chiều dài cần gạt
  • Loại bộ nhớ
  • Tốc độ dữ liệu
  • Dung lượng ghi dữ liệu
  • Công suất tiêu thụ tối đa
  • Thời gian giữ dữ liệu
  • Trọng lượng tương đối
  • Dung lượng bộ nhớ
  • Dùng cho cáp
  • Màu sắc chủ đạo
  • Tuổi thọ
  • Khả năng chuyển mạch
  • Tiêu chuẩn và giao thức
  • Lớp phủ
  • Mã kiểu gắn chip (insert)
  • Đường kính lỗ gắn
  • Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
  • Góc thoát chính (Clearance angle major)
  • Bán kính góc
  • Độ dày chip tiện (insert)
  • Chiều tay (Hand)
  • Mã điều kiện cắt cạnh
  • Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
  • Mã kiểu dụng cụ
  • Đường kính của vòng tròn

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

Sản phẩm đã xem gần đây

Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Card điều khiển tốc độ PG YASKAWA PG-B2

  • PG speed controller card
  • PG frequency range: 5 to 32,767 Hz
  • Compatible device: Yaskawa inverter
  • Applicable to complementary output PG
  • Compatible series: G5 series, G7 series, F7 series
  • Pulse monitor output: +24V, 30mA (Max.) (Open collector output)
  • Phase A and phase B pulse (2-phase pulse) inputs for vector control
2.709.000 ₫ 2.438.100 ₫

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi GT01-C30R4-8P

  • 3m
  • Loại cực: Male - Male
  • Mini-DIN 8-chân sang D-sub 9-chân
  • Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Phích cắm thẳng
2.806.000 ₫ 2.665.700 ₫

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi MR-J2M-CN1TBL1M

  • 1m
  • Số cực ở đầu nối: 50 - 50
  • Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Phích cắm thẳng
  • D7950-B500FL connector to 10150-6000EL connector (with 10350-3210-000 shell kit)
3.167.800 ₫ 3.009.410 ₫

Cáp CPU mở rộng LS XGC-E102

  • 10m
3.412.100 ₫ 3.070.890 ₫

Vỉ mạch Connector SIEMENS 6RY1803-0GA00

  • Weight: 0.05kg
  • Type: Connector board
  • Dimension Depth: 51mm
  • Dimension Width: 152mm
  • Dimension Height: 127mm
  • Product Lifecycle (PLM): PM300:Active Product
  • Article Number (Market Facing Number): 6RY1803-0GA00
  • Product Description: **spare part** connector board C98043-A7125-L1
3.513.900 ₫ 3.162.510 ₫

Cáp CPU mở rộng LS XGC-E301

  • 3m
3.862.800 ₫ 3.476.520 ₫

Tấm bắt thiết bị CHINT FCP25-M8 3P(1600)

  • Pole: 3P
  • Screw size: M10
  • Overal width: 77mm
  • Number of screw holes: 5
  • Application: NM8N series
  • Screw hole diameter: 11mm
  • Plate type: T, Plate type: Z
  • Frame size : 25 for 1600 frame
  • Distance between 2 hole centers: 25
  • Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
3.911.900 ₫ 3.520.710 ₫
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động