Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Điện áp
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Loại
  • Phương pháp lắp đặt
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Đường kính tổng thể
  • Chiều dài tổng thể
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều cao thân
  • Chiều sâu thân
  • Chiều sâu tổng thể
  • Kích thước lỗ cắt
  • Màu sắc
  • Kiểu lắp đặt
  • Nguồn cấp
  • Phương pháp đấu nối
  • Chuẩn kết nối vật lý
  • Chiều dài cáp
  • Thiết bị tương thích
  • Tần số
  • Danh mục
  • Số cổng giao tiếp
  • Nhiệt độ hoạt động môi trường
  • Đổ ẩm môi trường
  • Công suất
  • Ứng dụng
  • Tiêu chuẩn đại diện
  • Kiểu đấu nối
  • Điện trở
  • Vật liệu
  • Đặc điểm
  • Phụ kiện khác (bán riêng)
  • Công suất tiêu thụ
  • Tính năng
  • Kiểu đấu nối dây
  • Nhiệt độ hoạt động
  • Số lượng ổ cắm
  • Thông số 1
  • Thông số 2
  • Thông số 3
  • Tốc độ truyền thông
  • Loại mô đun
  • Khoảng cách truyền thông
  • Loại đầu nối
  • Hình dạng đầu nối
  • Số cực ở đầu nối
  • Loại cực
  • Số lượng lõi dây
  • Hình dáng
  • Thông số 4
  • Thông số 5
  • Thông số 6
  • Thông số 7
  • Thông số 8
  • Thông số 9
  • Thông số 10
  • Thông số 11
  • Thông số 12
  • Kiểu đầu nối
  • Ngôn ngữ
  • Chiều dài thân
  • Chiều dài cần gạt
  • Loại bộ nhớ
  • Tốc độ dữ liệu
  • Dung lượng ghi dữ liệu
  • Công suất tiêu thụ tối đa
  • Thời gian giữ dữ liệu
  • Trọng lượng tương đối
  • Dung lượng bộ nhớ
  • Dùng cho cáp
  • Màu sắc chủ đạo
  • Tuổi thọ
  • Khả năng chuyển mạch
  • Tiêu chuẩn và giao thức
  • Lớp phủ
  • Mã kiểu gắn chip (insert)
  • Đường kính lỗ gắn
  • Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
  • Góc thoát chính (Clearance angle major)
  • Bán kính góc
  • Độ dày chip tiện (insert)
  • Chiều tay (Hand)
  • Mã điều kiện cắt cạnh
  • Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
  • Mã kiểu dụng cụ
  • Đường kính của vòng tròn

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

Sản phẩm đã xem gần đây

Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Phụ kiện cho giao thức truyền thông ABB 1SFA899300R1012 (AB-ETHERCAT-IP-2)

  • Weight: 0.027kg
  • Connection ports: 2
  • Degree of protection: IP20
  • Communication type: EtherCAT
  • Dimension: W50xH22.25xD54.8mm
  • Ambient operation temperature: -25...60 °C
  • Application: Anybus connection accesssory for communication protocol suitable for PSTX30 ...PSTX1250
7.971.500 ₫ 7.174.350 ₫

Vỉ mạch SIEMENS 6RY1803-0GA01

  • Weight: 250g
  • Type of class: D
  • Type: Allocation board
8.756.700 ₫ 7.881.030 ₫

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi W254578G11

  • Weight: 590g
  • Type: Control board for air conditioning
8.930.000 ₫ 8.483.500 ₫

Phụ kiện cho giao thức truyền thông ABB 1SFA899300R1006 (AB-ETHERNET-IP-2)

  • Weight: 0.03kg
  • Connection ports: 2
  • Dimension: W50xH22xD52mm
  • Degree of protection: IP20
  • Communication type: EtherNet/IP
  • Ambient operation temperature: -25...60 °C
  • Application: Anybus connection accesssory for communication protocol suitable for PSTX30 ...PSTX1250
9.718.600 ₫ 8.746.740 ₫

Phụ kiện cho giao thức truyền thông ABB 1SFA899300R1008 (AB-MODBUS-TCP-2)

  • Weight: 0.027kg
  • Connection ports: 2
  • Degree of protection: IP20
  • Dimension: W50xH22.25xD54.81mm
  • Communication type: Modbus/TCP
  • Ambient operation temperature: -25...60 °C
  • Application: Anybus connection accesssory for communication protocol suitable for PSTX30 ...PSTX1250
9.718.600 ₫ 8.746.740 ₫

Phụ kiện cho giao thức truyền thông ABB 1SFA899300R1004 (AB-BACNET-IP-2)

  • Weight: 0.027kg
  • Connection ports: 2
  • Degree of protection: IP20
  • Communication type: BACnet IP
  • Dimension: W49.85xH22.25xD54.66mm
  • Ambient operation temperature: -25...60 °C
  • Application: Anybus connection accesssory for communication protocol suitable for PSTX30 ...PSTX1250
10.448.500 ₫ 9.403.650 ₫

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi NZ2EHG-T8N

  • 8 cổng
  • 12...24VDC
  • Tốc độ dữ liệu: 10/100/1000 Mbps
  • Khả năng chuyển mạch: 1000Mbps, 100Mbps, 10Mbps
10.114.000 ₫ 9.608.300 ₫

Phụ kiện cho giao thức truyền thông ABB 1SFA899300R1010 (AB-PROFINET-IO-2)

  • Weight: 0.028kg
  • Connection ports: 2
  • Degree of protection: IP20
  • Communication type: Profinet
  • Dimension: W50xH22.25xD55.1mm
  • Ambient operation temperature: -25...60 °C
  • Application: Anybus connection accesssory for communication protocol suitable for PSTX30 ...PSTX1250
11.178.300 ₫ 10.060.470 ₫

Floating License dùng cho SIMATIC S7 SIEMENS 6ES7810-4CC10-0YA5

  • Weight: 142g
  • Software class: A
  • Model type: S7 V5.5
  • Type of user: 1 User
  • Number of languages: 5
  • Systems conditions: DVD
  • Type: Engineering sofware
  • Type of License: Floating license
  • Type of windows: Windows 7 ultimate, Windows 7 professional
12.750.000 ₫ 11.475.000 ₫
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động