Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Điện áp
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Loại
  • Phương pháp lắp đặt
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Đường kính tổng thể
  • Chiều dài tổng thể
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều cao thân
  • Chiều sâu thân
  • Chiều sâu tổng thể
  • Kích thước lỗ cắt
  • Màu sắc
  • Kiểu lắp đặt
  • Nguồn cấp
  • Phương pháp đấu nối
  • Chuẩn kết nối vật lý
  • Chiều dài cáp
  • Thiết bị tương thích
  • Tần số
  • Danh mục
  • Số cổng giao tiếp
  • Nhiệt độ hoạt động môi trường
  • Đổ ẩm môi trường
  • Công suất
  • Ứng dụng
  • Tiêu chuẩn đại diện
  • Kiểu đấu nối
  • Điện trở
  • Vật liệu
  • Đặc điểm
  • Phụ kiện khác (bán riêng)
  • Công suất tiêu thụ
  • Tính năng
  • Kiểu đấu nối dây
  • Nhiệt độ hoạt động
  • Số lượng ổ cắm
  • Thông số 1
  • Thông số 2
  • Thông số 3
  • Tốc độ truyền thông
  • Loại mô đun
  • Khoảng cách truyền thông
  • Loại đầu nối
  • Hình dạng đầu nối
  • Số cực ở đầu nối
  • Loại cực
  • Số lượng lõi dây
  • Hình dáng
  • Thông số 4
  • Thông số 5
  • Thông số 6
  • Thông số 7
  • Thông số 8
  • Thông số 9
  • Thông số 10
  • Thông số 11
  • Thông số 12
  • Kiểu đầu nối
  • Ngôn ngữ
  • Chiều dài thân
  • Chiều dài cần gạt
  • Loại bộ nhớ
  • Tốc độ dữ liệu
  • Dung lượng ghi dữ liệu
  • Công suất tiêu thụ tối đa
  • Thời gian giữ dữ liệu
  • Trọng lượng tương đối
  • Dung lượng bộ nhớ
  • Dùng cho cáp
  • Màu sắc chủ đạo
  • Tuổi thọ
  • Khả năng chuyển mạch
  • Tiêu chuẩn và giao thức
  • Lớp phủ
  • Mã kiểu gắn chip (insert)
  • Đường kính lỗ gắn
  • Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
  • Góc thoát chính (Clearance angle major)
  • Bán kính góc
  • Độ dày chip tiện (insert)
  • Chiều tay (Hand)
  • Mã điều kiện cắt cạnh
  • Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
  • Mã kiểu dụng cụ
  • Đường kính của vòng tròn

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

Sản phẩm đã xem gần đây

Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Nắp Bảo Vệ Áptômát LS TCL33 (Loại Dài) - Cách Điện, Chống Cháy, Cho MCCB 250C

  • Model: TCL33 (LS Electric Hàn Quốc)
  • Thiết kế: Long Type (Loại dài) - Che phủ hoàn toàn các đầu cực và thanh cái
  • Tương thích: Chuyên dụng cho dòng MCCB LS 250c (ABH250c, ABN250c, ABS250c, EBH250c, EBN250c, EBS250c)
  • Chất liệu: Nhựa kỹ thuật cao cấp, khả năng cách điện tuyệt đối và chống cháy lan
  • Công dụng: Bảo vệ an toàn chống giật, ngăn bụi bẩn và côn trùng xâm nhập đầu nối
81.900 ₫ 65.520 ₫

Nắp Bảo Vệ MCCB LS TCS14 (4P) | Loại Ngắn, Cách Điện Cao Cấp, Chống Bụi

  • Model: TCS14 (Thương hiệu LS Electric)
  • Số cực: 4P (4 Pha)
  • Kiểu dáng: Short Type (Loại ngắn)
  • Tương thích: Các dòng MCCB LS ABN, ABS, EBN, EBS (Dòng 30c - 100c)
  • Chất liệu: Nhựa kỹ thuật cách điện chịu nhiệt cao cấp
  • Công dụng: Che chắn terminal, chống phóng điện và ngăn bụi bẩn xâm nhập
77.100 ₫ 61.680 ₫

Pin Dự Phòng PLC Panasonic BR-2/3AGCT4A | 6V 2.4Ah | Lithium Siêu Bền

  • Điện áp định mức: 6VDC (Ổn định tuyệt đối)
  • Dung lượng: 2.4Ah (Dung lượng cao, dùng lâu dài)
  • Loại pin: Lithium-ion chuyên dụng (Pin dùng một lần)
  • Kiểu kết nối: Dây dẫn (Wire Leads) giúp lắp đặt nhanh chóng
  • Cấu hình: 4 cells AAAA (2 Wide x 2 Deep)
  • Ứng dụng: Lưu trữ bộ nhớ dữ liệu cho PLC và Driver Panasonic
392.700 ₫ 314.160 ₫

Tấm bắt thiết bị CHINT FCP22-M8 1P

  • Pole: 1P
  • Screw size: M8
  • Overal width: 20mm
  • Plate type: Standard
  • Number of screw holes: 2
  • Application: NM8N series
  • Screw hole diameter: 8.5mm
  • Frame size : 22 for 250 frame
  • Distance between 2 hole centers: 39.2mm
  • Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
111.400 ₫ 100.260 ₫

Cầu nối công tắc tơ và bộ khởi động động cơ bằng tay ABB 1SBN082306T2000 (BEA38-4)

  • AF12
  • AF16
  • AF09
  • AF12B
  • AF12Z
  • AF16B
  • AF16Z
  • AFC09
  • AFC12
  • AFC16
  • AFS09
  • MS116
  • AFS12
  • MS132
  • AFS16
  • AF09Z
  • AF09B
  • AF16ZB
  • AFS09Z
  • AFS12Z
  • AFS16Z
  • MS132B
  • AF09ZB
  • AF12ZB
  • Weight: 30g
  • Aplication for: MO132
  • Dimension: W45xH42.5xD48mm
  • Terminal type: Screw terminals
  • Rated frequency: Main circuit 50/60Hz_x000D_
  • Rated operational voltage: Main circuit 690VAC
  • Standards: UL 60947-4-1, CSA C22.2 No. 60947-4-1
117.900 ₫ 106.110 ₫

Cầu nối công tắc tơ và bộ khởi động động cơ bằng tay ABB 1SBN082306T1000 (BEA26-4)

  • AF12
  • AF16
  • AF09
  • AF12B
  • AF12Z
  • AF16B
  • AF16Z
  • AFC09
  • AFC12
  • AFC16
  • AFS09
  • MS116
  • AFS12
  • MS132
  • AFS16
  • AF09Z
  • AF09B
  • AF16ZB
  • AFS09Z
  • AFS12Z
  • AFS16Z
  • MS132B
  • AF09ZB
  • AF12ZB
  • Weight: 25g
  • Aplication for: MO132
  • Dimension: W45xH41.8xD48mm
  • Terminal type: Screw terminals
  • Rated frequency: Main circuit 50/60Hz_x000D_
  • Rated operational voltage: Main circuit 690VAC
  • Standards: UL 60947-4-1, CSA C22.2 No. 60947-4-1
117.900 ₫ 106.110 ₫

Tấm bắt thiết bị CHINT FCP21-M8 3P

  • Pole: 3P
  • Screw size: M6
  • Plate type: Standard
  • Overal width: 14.5mm
  • Number of screw holes: 2
  • Application: NM8N series
  • Screw hole diameter: 6.5mm
  • Frame size : 21 for 125 frame
  • Distance between 2 hole centers: 25.5mm
  • Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
136.900 ₫ 123.210 ₫

Cuộn coil cho công tắc tơ LS Coil for MC-6a-22b AC220V

  • Voltage: 220VAC
  • Type: Coil for contactor
  • Compatible model: MC6a~22b
  • Compatible series: MC series
  • Compatible device: LS contactor
141.200 ₫ 127.080 ₫
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động