Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Điện áp
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Loại
  • Phương pháp lắp đặt
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Đường kính tổng thể
  • Chiều dài tổng thể
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều cao thân
  • Chiều sâu thân
  • Chiều sâu tổng thể
  • Kích thước lỗ cắt
  • Màu sắc
  • Kiểu lắp đặt
  • Nguồn cấp
  • Phương pháp đấu nối
  • Chuẩn kết nối vật lý
  • Chiều dài cáp
  • Thiết bị tương thích
  • Tần số
  • Danh mục
  • Số cổng giao tiếp
  • Nhiệt độ hoạt động môi trường
  • Đổ ẩm môi trường
  • Công suất
  • Ứng dụng
  • Tiêu chuẩn đại diện
  • Kiểu đấu nối
  • Điện trở
  • Vật liệu
  • Đặc điểm
  • Phụ kiện khác (bán riêng)
  • Công suất tiêu thụ
  • Tính năng
  • Kiểu đấu nối dây
  • Nhiệt độ hoạt động
  • Số lượng ổ cắm
  • Thông số 1
  • Thông số 2
  • Thông số 3
  • Tốc độ truyền thông
  • Loại mô đun
  • Khoảng cách truyền thông
  • Loại đầu nối
  • Hình dạng đầu nối
  • Số cực ở đầu nối
  • Loại cực
  • Số lượng lõi dây
  • Hình dáng
  • Thông số 4
  • Thông số 5
  • Thông số 6
  • Thông số 7
  • Thông số 8
  • Thông số 9
  • Thông số 10
  • Thông số 11
  • Thông số 12
  • Kiểu đầu nối
  • Ngôn ngữ
  • Chiều dài thân
  • Chiều dài cần gạt
  • Loại bộ nhớ
  • Tốc độ dữ liệu
  • Dung lượng ghi dữ liệu
  • Công suất tiêu thụ tối đa
  • Thời gian giữ dữ liệu
  • Trọng lượng tương đối
  • Dung lượng bộ nhớ
  • Dùng cho cáp
  • Màu sắc chủ đạo
  • Tuổi thọ
  • Khả năng chuyển mạch
  • Tiêu chuẩn và giao thức
  • Lớp phủ
  • Mã kiểu gắn chip (insert)
  • Đường kính lỗ gắn
  • Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
  • Góc thoát chính (Clearance angle major)
  • Bán kính góc
  • Độ dày chip tiện (insert)
  • Chiều tay (Hand)
  • Mã điều kiện cắt cạnh
  • Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
  • Mã kiểu dụng cụ
  • Đường kính của vòng tròn

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FX3U-CNV-BD

  • Approx.weight: 10g
  • Type: Expansion board
  • Overall width: 19.6mm
  • Overall depth: 53.5mm
  • Overall height: 46.1mm
  • Compatible device: FX3U, FX3UC-32MT-LT(-2) series
257.600 ₫ 244.720 ₫

Tấm bắt thiết bị CHINT FCP22-M8 3P

  • Pole: 3P
  • Screw size: M8
  • Overal width: 20mm
  • Plate type: Standard
  • Number of screw holes: 2
  • Application: NM8N series
  • Screw hole diameter: 8.5mm
  • Frame size : 22 for 250 frame
  • Distance between 2 hole centers: 39.2mm
  • Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
289.300 ₫ 260.370 ₫

Bộ mở rộng đầu nối tiếp điểm ABB 1SFN074807R1000 (LW205)

  • AF205
  • AF190B
  • AF205B
  • Weight: 0.26kg
  • Suitable for block contactor: AF190
  • Dimension: W125mmxL15mmxH76mm_x000D_
  • Terminal type: Screw terminals_x000D_
  • Description: Terminal enlargement pieces, 3-pole AF190-AF205
291.300 ₫ 262.170 ₫

Tấm bắt thiết bị CHINT FCP22-M8 4P

  • Pole: 4P
  • Screw size: M8
  • Overal width: 20mm
  • Plate type: Standard
  • Number of screw holes: 2
  • Application: NM8N series
  • Screw hole diameter: 8.5mm
  • Frame size : 22 for 250 frame
  • Distance between 2 hole centers: 39.2mm
  • Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
380.900 ₫ 342.810 ₫

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi MR-J3CN1

  • Connector: 10150-3000PE
  • Shell kit: 10350-52F0-008
  • Type: Signal connector set
  • Signal connector for MR-J3-A
368.800 ₫ 350.360 ₫

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FX3G-CNV-ADP

  • Overall depth: 90mm
  • Approx.weight: 100g
  • Overall height: 74mm
  • Overall width: 14.6mm
  • Type: Conversion adapter
  • Compatible device: FX3G series
460.800 ₫ 437.760 ₫

Pin dự phòng SIMATIC S7-400 SIEMENS 6ES7971-0BA00

  • 2.3Ah
  • 3.6VDC
  • Số pin: 1
  • Bố cục pin: 1
  • Kiểu đấu nối: Tab
  • Cấu hình pin: 1 High x 1 Wide
  • Thiết bị tương thích: SIMATIC S7-400, PS405 series, PS407 series
503.500 ₫ 453.150 ₫
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động