Lọc theo thuộc tính
- Dòng sản phẩm
- Điện áp
- Phụ kiện (bán riêng)
- Loại
- Phương pháp lắp đặt
- Nhiệt độ môi trường
- Khối lượng tương đối
- Đường kính tổng thể
- Chiều dài tổng thể
- Tiêu chuẩn
- Chiều rộng tổng thể
- Chiều cao tổng thể
- Độ ẩm môi trường
- Chiều cao thân
- Chiều sâu thân
- Chiều sâu tổng thể
- Kích thước lỗ cắt
- Màu sắc
- Kiểu lắp đặt
- Nguồn cấp
- Phương pháp đấu nối
- Chuẩn kết nối vật lý
- Chiều dài cáp
- Thiết bị tương thích
- Tần số
- Danh mục
- Số cổng giao tiếp
- Nhiệt độ hoạt động môi trường
- Đổ ẩm môi trường
- Công suất
- Ứng dụng
- Tiêu chuẩn đại diện
- Kiểu đấu nối
- Điện trở
- Vật liệu
- Đặc điểm
- Phụ kiện khác (bán riêng)
- Công suất tiêu thụ
- Tính năng
- Kiểu đấu nối dây
- Nhiệt độ hoạt động
- Số lượng ổ cắm
- Thông số 1
- Thông số 2
- Thông số 3
- Tốc độ truyền thông
- Loại mô đun
- Khoảng cách truyền thông
- Loại đầu nối
- Hình dạng đầu nối
- Số cực ở đầu nối
- Loại cực
- Số lượng lõi dây
- Hình dáng
- Thông số 4
- Thông số 5
- Thông số 6
- Thông số 7
- Thông số 8
- Thông số 9
- Thông số 10
- Thông số 11
- Thông số 12
- Kiểu đầu nối
- Ngôn ngữ
- Chiều dài thân
- Chiều dài cần gạt
- Loại bộ nhớ
- Tốc độ dữ liệu
- Dung lượng ghi dữ liệu
- Công suất tiêu thụ tối đa
- Thời gian giữ dữ liệu
- Trọng lượng tương đối
- Dung lượng bộ nhớ
- Dùng cho cáp
- Màu sắc chủ đạo
- Tuổi thọ
- Khả năng chuyển mạch
- Tiêu chuẩn và giao thức
- Lớp phủ
- Mã kiểu gắn chip (insert)
- Đường kính lỗ gắn
- Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
- Góc thoát chính (Clearance angle major)
- Bán kính góc
- Độ dày chip tiện (insert)
- Chiều tay (Hand)
- Mã điều kiện cắt cạnh
- Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
- Mã kiểu dụng cụ
- Đường kính của vòng tròn
Lọc theo nhà sản xuất
Phụ Kiện Mitsubishi
Tấm bắt thiết bị CHINT FCP23-M8 3P
- Pole: 3P
- Screw size: M10
- Plate type: Standard
- Application: NM8N series
- Number of screw holes: 2
- Screw hole diameter: 13.1mm
- Frame size : 23 for 400/630 frame
- Distance between 2 hole centers: 39mm
- Overal width: 38mm, Overal width: 30mm
- Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
1.066.700 ₫
960.030 ₫
6RY1700-0AA17 | Mô đun Thyristor Siemens, hàng chính hãng
- Pole: 3P
- Weight: 89g
- Color: Black
- Type: Thyristor module
- Mounting method: Srcew
- Model series: SIMATIC S6
- Connection method: Screw terminal
1.199.800 ₫
1.079.820 ₫
Bộ mở rộng đầu nối tiếp điểm ABB 1SFN075407R1000 (LW370)
- AX300
- AX370
- AF305
- AF370
- AX260
- AF305B
- AF370B
- AF265B
- Weight: 0.34kg
- Dimension: W165mmxL15mmxH95mm
- Suitable for block contactor: AF265
- Terminal type: Screw terminals_x000D_
- Description: Terminal enlargement pieces, 3-pole AF265-370
1.310.800 ₫
1.179.720 ₫
Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi MR-PWS1CBL10M-A1-L
- 10m
- Cáp nguồn
- Số lượng lõi dây: 4
1.267.800 ₫
1.204.410 ₫
6ES7193-6AR00-0AA0 SIEMENS - Chính hãng, sẵn kho
- Approx.weight: 46g
- Overall width: 20mm
- Overall depth: 59mm
- Number of RJ45 ports:2
- Overall height: 69.5mm
- Cu conductor cable length: 100m
- Number of PROFINET interfaces: 1
- BusAdapter BA 2xRJ45, 2 RJ45 sockets
1.344.700 ₫
1.210.230 ₫
Bộ mở rộng đầu nối tiếp điểm ABB 1SFN075707R1000 (LW460)
- AF460
- Weight: 0.55kg
- Dimension: W202mmxL48.5mmxH125mm
- Suitable for block contactor: AF400
- Terminal type: Screw terminals_x000D_
- Description: 3 pole enlargement kit designed to increase the width of the contactor terminals to allow for larger connectors to be mounted
1.362.400 ₫
1.226.160 ₫
Tấm bắt thiết bị CHINT FCP23-M8 4P
- Pole: 4P
- Screw size: M10
- Plate type: Standard
- Application: NM8N series
- Number of screw holes: 2
- Screw hole diameter: 13.1mm
- Frame size : 23 for 400/630 frame
- Distance between 2 hole centers: 39mm
- Overal width: 38mm, Overal width: 30mm
- Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
1.417.400 ₫
1.275.660 ₫
Cuộn coil cho công tắc tơ LS COIL for MC-185a-225a AC400V
- Voltage: 400VAC
- Type: Coil for contactor
- Compatible series: MC series
- Compatible model: MC185a~225a
- Compatible device: LS contactor
1.439.800 ₫
1.295.820 ₫