Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Điện áp
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Loại
  • Phương pháp lắp đặt
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Đường kính tổng thể
  • Chiều dài tổng thể
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều cao thân
  • Chiều sâu thân
  • Chiều sâu tổng thể
  • Kích thước lỗ cắt
  • Màu sắc
  • Kiểu lắp đặt
  • Nguồn cấp
  • Phương pháp đấu nối
  • Chuẩn kết nối vật lý
  • Chiều dài cáp
  • Thiết bị tương thích
  • Tần số
  • Danh mục
  • Số cổng giao tiếp
  • Nhiệt độ hoạt động môi trường
  • Đổ ẩm môi trường
  • Công suất
  • Ứng dụng
  • Tiêu chuẩn đại diện
  • Kiểu đấu nối
  • Điện trở
  • Vật liệu
  • Đặc điểm
  • Phụ kiện khác (bán riêng)
  • Công suất tiêu thụ
  • Tính năng
  • Kiểu đấu nối dây
  • Nhiệt độ hoạt động
  • Số lượng ổ cắm
  • Thông số 1
  • Thông số 2
  • Thông số 3
  • Tốc độ truyền thông
  • Loại mô đun
  • Khoảng cách truyền thông
  • Loại đầu nối
  • Hình dạng đầu nối
  • Số cực ở đầu nối
  • Loại cực
  • Số lượng lõi dây
  • Hình dáng
  • Thông số 4
  • Thông số 5
  • Thông số 6
  • Thông số 7
  • Thông số 8
  • Thông số 9
  • Thông số 10
  • Thông số 11
  • Thông số 12
  • Kiểu đầu nối
  • Ngôn ngữ
  • Chiều dài thân
  • Chiều dài cần gạt
  • Loại bộ nhớ
  • Tốc độ dữ liệu
  • Dung lượng ghi dữ liệu
  • Công suất tiêu thụ tối đa
  • Thời gian giữ dữ liệu
  • Trọng lượng tương đối
  • Dung lượng bộ nhớ
  • Dùng cho cáp
  • Màu sắc chủ đạo
  • Tuổi thọ
  • Khả năng chuyển mạch
  • Tiêu chuẩn và giao thức
  • Lớp phủ
  • Mã kiểu gắn chip (insert)
  • Đường kính lỗ gắn
  • Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
  • Góc thoát chính (Clearance angle major)
  • Bán kính góc
  • Độ dày chip tiện (insert)
  • Chiều tay (Hand)
  • Mã điều kiện cắt cạnh
  • Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
  • Mã kiểu dụng cụ
  • Đường kính của vòng tròn

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

Sản phẩm đã xem gần đây

Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Cuộn coil cho công tắc tơ LS COIL for MC-185a-225a AC220V

  • Voltage: 220VAC
  • Type: Coil for contactor
  • Compatible series: MC series
  • Compatible model: MC185a~225a
  • Compatible device: LS contactor
1.503.000 ₫ 1.352.700 ₫

Card PG YASKAWA PG-X2

  • PG speed controller card
  • Output voltage: 5VDC/12VDC
  • Max input frequency: 300kHz
  • Pulse Monitor Output: RS-422
  • Encoder type: A+, A-, B+, B-, Z+, Z-
  • Compatible devices: Yaskawa inverter
  • Compatible series: F7 series, G7 series, GPD515/G5 series, G5HHP series
  • The card can be used for flux vector control or V/Hz with PG feedback control
1.575.000 ₫ 1.417.500 ₫

Cáp CPU mở rộng LS XGC-E041

  • 0.4m
1.706.100 ₫ 1.535.490 ₫

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi QC30B

  • 3m
  • Loại cực: Male - Male
  • Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Phích cắm thẳng
1.799.000 ₫ 1.709.050 ₫

Cáp CPU mở rộng LS XGC-E061

  • 0.6m
1.918.500 ₫ 1.726.650 ₫

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FX-USB-AW

  • Chuyển đổi USB sang RS-422
  • Kiểu kết nối: Mini-DIN 8 chân (đực)/USB 2.0 mini-B (cái)
1.828.500 ₫ 1.737.075 ₫

Bộ mở rộng đầu nối tiếp điểm ABB 1SFN076107R1000 (LW750)

  • AF750
  • Weight: 0.9kg
  • Dimension: W245mmxL50.5mmxH130mm
  • Suitable for block contactor: AF580
  • Terminal type: Screw terminals_x000D_
  • Description: 3 pole enlargement kit designed to increase the width of the contactor terminals to allow for larger connectors to be mounted
2.026.900 ₫ 1.824.210 ₫
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động