Lọc theo giá

Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Phụ kiện đi kèm
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Kiểu kết nối
  • Khối lượng tương đối
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Chiều sâu tổng thể
  • Tiếp điểm phụ (bán riêng)
  • Bảo vệ quá tải (In)
  • Bảo vệ ngắn mạch
  • Cuộn cắt (bán riêng)
  • Cuộn bảo vệ thấp/quá áp (bán riêng)
  • Tiếp điểm cảnh báo (bán riêng)
  • Khóa liên động (bán riêng)
  • Sạc động cơ (bán riêng)
  • Cỡ khung
  • Dòng ngắn mạch định mức
  • Điện áp định mức (Ue)
  • Loại mạch bảo vệ
  • Đặc điểm
  • Tay xoay (bán riêng)

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

MCCB

MCCB là thiết bị/linh kiện công nghiệp được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện và tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

MCCB Mitsubishi NF250-HGV 4P 125-160A 75kA

  • 4P
  • 75kA
  • 125...160A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 300VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF250-HEV 4P 125-250A 75kA

  • 4P
  • 75kA
  • 125...250A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF250-CW 3P 125A 18KA

  • 3P
  • 125A
  • 18kA
  • Điện áp định mức (Ue): 500VAC, 250VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF160-LGV 4P 125-160A 50KA

  • 4P
  • 50kA
  • 125...160A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF125-UV 2P 60A 200kA

  • 2P
  • 60A
  • 200kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P 63A 50KA

  • 2P
  • 63A
  • 50kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P 100A 50KA

  • 2P
  • 100A
  • 50kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF125-SGV 4P 20-25A 36kA

  • 4P
  • 36kA
  • 20...25A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 300VDC
Kêu gọi định giá

MCCB Mitsubishi NF125-LGV 4P 90-125A 50KA

  • 4P
  • 50kA
  • 90...125A
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 300VDC
Kêu gọi định giá
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động